Abha Club
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Al Baten

Abha Club vs Al Baten

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 3-2 Al Baten tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 5, hòa 1, Al Baten thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Mohammed Alharbi
Phong độ
DLDLL Abha Club
LLDWL Al Baten
  1. 6' Nawaf Al Saadi · A. Atouchi 1-0
  2. 38' 1-1 Rakan Shamlan
  3. 40' Mohammed Al Kunaydiri Saad Natiq
  4. 42' Zakaria Al Sudani 2-1
  5. 45' Yahya Al-Qarani
  6. HT2-1
  7. 51' Juan Pedroza
  8. 61' Nawaf Al Sehimai A. Roa
  9. 61' Abdullah Al Burayh Yahya Al Qarani
  10. 69' Nasser Al Omran D. Saddiki
  11. 71' Amine Attouchi
  12. 77' Nawaf Al Saadi · S. Bguir 3-1
  13. 78' Nawaf Alsadi
  14. 79' Abdulrahman Saad Rakan Shamlan
  15. 80' M. Salifu A. Bukia
  16. 80' Hasan Gazwani Abdullah Al Yousif
  17. 86' Abdullah Al-Zoari
  18. 88' Nasser Al-Omran
  19. 88' Saad Al Salouli S. Bguir
  20. 88' F. Caicedo Nawaf Al Saadi
  21. 90'+4 3-2 Abdulrahman Saad · R. López
  22. FT3-2

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Coumans
  1. 16D. Epassy 6.9
  2. 39Saeed Al Hamsal 6.5
  3. 4Saad Natiq ▼ 40' 6.2
  4. 19A. Atouchi 7.0
  5. 3Abdullah Al Dossary 5.9
  6. 34D. Saddiki ▼ 69' 6.3
  7. 21Zakaria Al Sudani 8.0
  8. 18Nawaf Al Saadi ⚽2 ▼ 88' 8.3
  9. 10S. Bguir ▼ 88' 7.2
  10. 7Saleh Al Amri 7.3
  11. 9Abdulfattah Adam

Dự bị 9

  1. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 40' 6.7
  2. 23Nasser Al Omran ▲ 69' 6.7
  3. 88Saad Al Salouli ▲ 88' 6.2
  4. 20F. Caicedo ▲ 88' 6.3
  5. 86Aseel Al Haribi
  6. 33Mansour Jawhar
  7. 25Abdulrahman Saleh
  8. 31Sari Amro
  9. 8U. Matić
Al Baten Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Z. Logarušić
  1. 25M. Campaña 6.2
  2. 6Mohammed Bassam Al Hurayji 6.2
  3. 3Mohammed Naji 6.9
  4. 4Maurício Antônio 6.6
  5. 13Abdullah Al Yousif ▼ 80' 6.0
  6. 10A. Roa ▼ 61' 6.6
  7. 8J. Pedroza 6.9
  8. 17Yahya Al Qarani ▼ 61' 6.9
  9. 11A. Bukia ▼ 80' 6.7
  10. 70Rakan Shamlan ▼ 79' 7.3
  11. 31R. López 6.2

Dự bị 9

  1. 94Nawaf Al Sehimai ▲ 61' 6.3
  2. 21Abdullah Al Burayh ▲ 61' 6.7
  3. 19Abdulrahman Saad ▲ 79' 7.5
  4. 90M. Salifu ▲ 80' 6.6
  5. 15Hasan Gazwani ▲ 80' 6.6
  6. 22Meshaal Hariss
  7. 24Saqr Al Enazi
  8. 33Faysal Omar
  9. 20Tariq Al Mutairi

Thống kê

045
620
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm18
6Trúng đích6
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc6
2Việt vị3
19Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
4Cứu thua3
394Chuyền bóng425
306Chuyền chính xác359
78%Chính xác chuyền84%

So sánh

31Trận đấu33
33Ghi được30
56Thủng lưới68
1.06Bàn thắng mỗi trận0.91
3Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu