Al Baten vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Baten 2-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Baten thắng 4, hòa 1, Abha Club thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Al-Batin FC Stadium, Hafar Al-Batin
- Trọng tài
- Sultan Al-Harbi
- Phong độ
- LLDWL Al Baten
- DLDLL Abha Club
- 16' Y. El Jebli 1-0
- 21' Mohanad Alqaydhi
- 29' Mohamed Rayhi
- 42' Sari Amro
- 45'+2 Renato Chaves
- HT1-0
- 46' ▲ Dani Suárez ▼ Mohanad Alqaydhi
- 54' Saad Bguir
- 62' Fahad Bin Jumayah
- 70' ▲ Mohammed Al Kunaydiri ▼ Jehad Al Zuwed
- 72' Yousef Al-Shammari
- 72' ▲ Hussain Al-Eisa ▼ Yousef Al-Shammari
- 83' Mitchell Te Vrede
- 83' ▲ Masoud Faraj Al-Yami ▼ Abdulaziz Al-Alawi
- 83' ▲ Omar Al Ruwaili ▼ S. Bguir
- 89' 1-1 A. Atouchi
- 90'+7 Hussain Ahmed Al Issa
- 90'+4 Amine Attouchi
- 90' ▲ Mohammed Al Qarni ▼ M. Rayhi
- 90' ▲ Abdulaziz Damdam ▼ A. Acquah
- 90'+5 Fábio Abreu · Hussain Al-Eisa 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 25M. Campaña 6.7
- 5Renato Chaves 6.9
- 4Maurício Antônio 6.9
- 3Mohammed Naji 7.0
- 50Abdulaziz Al-Alawi ▼ 83' 6.7
- 19A. Acquah ▼ 90' 6.3
- 21Zakaria Al-Sudani 6.6
- 10Y. El Jebli ⚽ 7.3
- 11M. Rayhi ▼ 90' 6.7
- 9Fábio Abreu ⚽ 7.3
- 7Yousef Al-Shammari ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 28Hussain Al-Eisa ▲ 72' 7.3
- 55Masoud Faraj Al-Yami ▲ 83' 6.7
- 14Mohammed Al Qarni ▲ 90' 6.3
- 6Abdulaziz Damdam ▲ 90' 6.3
- 27Abdalmajeed Obaid
- 15Mohammed Al-Dhafiri
- 8Daifallah Al-Qarni
- 26Mazyad Al-Enazi
- 20Abdulaziz Al-Aryani
- 12A. M'Hamdi 6.5
- 31Sari Amro 6.9
- 19A. Atouchi ⚽ 7.9
- 98Mohanad Alqaydhi ▼ 46' 6.7
- 8U. Matić 6.9
- 7Saleh Al Jamaan 7.0
- 14Fahad Bin Jumayah 6.5
- 9M. te Vrede 7.3
- 11Jehad Al Zuwed ▼ 70'
- 10S. Bguir ▼ 83' 6.9
- 99P. Mboungou 6.6
Dự bị 9
- 5Dani Suárez ▲ 46' 6.3
- 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 70' 5.9
- 90Omar Al Ruwaili ▲ 83' 6.2
- 33Mansour Jawhar
- 18Nawaf Alsadi
- 6Karam Barnawi
- 80TariqAl Shahrani
- 70Muath Afaneh
- 16Musab Muharraq
Thống kê
03⚑2
⚑450
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm14
3Trúng đích3
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị2
18Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
2Cứu thua1
264Chuyền bóng429
169Chuyền chính xác325
64%Chính xác chuyền76%
So sánh
32Trận đấu31
35Ghi được27
43Thủng lưới46
1.09Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai13