Abha Club vs Al Baten
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-2 Al Baten tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 5, hòa 1, Al Baten thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Khalid Al Juhani
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- LLDWL Al Baten
- 26' 0-1 Fábio Abreu · Y. El Jebli
- 31' ▲ Rakan Al-Shamlan ▼ Yousef Al Shammari
- 39' C. Strandberg 1-1
- HT1-1
- 50' 1-2 Rakan Al-Shamlan · Abdulmalek Al Shammary
- 65' ▲ B. Tatar ▼ Fahad Bin Jumayah
- 71' Benjamin Tatar
- 72' ▲ Zakaria Al Sudani ▼ Masoud Faraj Alyami
- 84' Zakaria Al-Sudani
- 84' ▲ Mohammed Bassam Alhurayji ▼ Y. El Jebli
- 89' Martín Campaña
- 90' Saad Bguir
- 90' Mohammed Bassam Alhurayji
- 90'+1 ▲ Omar Al Ruwaili ▼ Abdulrahman Al Barakah
- FT1-2
Đội hình
- 12A. M'Hamdi 6.7
- 91M. Tahrat 6.9
- 31Sari Amro 6.9
- 19A. Atouchi 6.7
- 88Nader Abdullah Al Sharari 6.9
- 5Abdulrahman Al Barakah ▼ 90' 6.9
- 7Saleh Al Jamaan 7.3
- 89Riyadh Sharahili 6.2
- 14Fahad Bin Jumayah ▼ 65' 6.9
- 10S. Bguir 6.9
- 99C. Strandberg ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 32B. Tatar ▲ 65' 7.0
- 9Omar Al Ruwaili ▲ 90'
- 8Abdullah Al Qahtani
- 20Thaar Hussain
- 16Saud Saad Bin Zaydan
- 80TariqAl Shahrani
- 4Mohanad Alqaydhi
- 6Karam Barnawi
- 34Ali Al Mazyadi
- 25M. Campaña 6.7
- 4X. Schenk 7.2
- 2Omar Al Oudah 6.9
- 55Masoud Faraj Alyami ▼ 72' 5.7
- 88K. Hyland 6.7
- 10Y. El Jebli ⇢ ▼ 84' 7.6
- 8Daifallah Al Qarni 7.3
- 18Abdulmalek Al Shammary ⇢ 7.3
- 11M. Rayhi 6.6
- 9Fábio Abreu ⚽ 7.2
- 7Yousef Al Shammari ▼ 31' 6.3
Dự bị 9
- 70Rakan Al-Shamlan ⚽ ▲ 31' 6.9
- 21Zakaria Al Sudani ▲ 72' 6.3
- 17Mohammed Bassam Alhurayji ▲ 84' 6.3
- 26Mazyad Al Enazi
- 14Saleh Al Abbas
- 15Mohammed Al Dhafiri
- 6Abdulaziz Damdam
- 3Hassan Sharahili
- 27Abdalmajeed Obaid
Thống kê
02⚑8
⚑720
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm10
4Trúng đích5
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc7
4Việt vị0
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
407Chuyền bóng327
325Chuyền chính xác252
80%Chính xác chuyền77%
So sánh
35Trận đấu31
47Ghi được44
54Thủng lưới57
1.34Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai26