Abha Club vs Al Baten
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-0 Al Baten tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 5, hòa 1, Al Baten thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- LLDWL Al Baten
- 33' Amine Attouchi
- 38' Abdulaziz Al-Alawi
- HT0-0
- 50' Muath Afaneh
- 64' ▲ Omar Al Ruwaili ▼ Muath Afaneh
- 66' ▲ Rakan Shamlan ▼ Abdulaziz Al-Aryani
- 71' ▲ Y. El Jebli ▼ Daifallah Al-Qarni
- 82' ▲ Abdullah Al Qahtani ▼ Saleh Al Jamaan
- 82' ▲ Saqr Al-Enazi ▼ Abdulaziz Al-Alawi
- 82' ▲ Abdul Majeed Obaid ▼ Hussain Al-Eisa
- 90'+6 Riyadh Sharahili
- 90'+5 Riyadh Sharahili · S. Bguir 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 12A. M'Hamdi 7.2
- 31Sari Amr 7.2
- 39Saeed Al Hamsal 6.7
- 19A. Atouchi 6.9
- 98Mohanad Alqaydhi 6.7
- 8U. Matić 6.7
- 7Saleh Al Jamaan ▼ 82' 6.3
- 89Riyadh Sharahili ⚽ 7.5
- 70Muath Afaneh ▼ 64' 6.6
- 10S. Bguir ⇢ 7.9
- 99P. Mboungou 6.9
Dự bị 7
- 90Omar Al Ruwaili ▲ 64' 6.5
- 29Abdullah Al Qahtani ▲ 82' 6.2
- 18Nawaf Alsadi
- 5Dani Suárez
- 6Karam Barnawi
- 34Ali Al Mazyadi
- 77Ahmad Al Hbeab
- 25M. Campaña 6.3
- 5Renato Chávez 6.6
- 4Maurício Antônio 6.7
- 3Mohammed Naji 6.2
- 50Abdulaziz Al-Alawi ▼ 82' 6.7
- 14Mohammed Al Qarni 7.2
- 21Zakaria Al-Sudani 6.9
- 8Daifallah Al-Qarni ▼ 71' 7.2
- 28Hussain Al-Eisa ▼ 82' 6.9
- 11M. Rayhi 6.9
- 20Abdulaziz Al-Aryani ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 70Rakan Shamlan ▲ 66' 6.3
- 10Y. El Jebli ▲ 71' 6.5
- 24Saqr Al-Enazi ▲ 82' 6.0
- 27Abdul Majeed Obaid ▲ 82' 6.5
- 18Mohammed Fraih Al Shammari
- 55Masoud Faraj Al-Yami
- 31Tariq Al Mutairi
- 17Mohammed Bassam Al Hurayji
- 26Mazyad Al-Enazi
Thống kê
03⚑5
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm7
2Trúng đích2
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
5Phạt góc4
9Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
379Chuyền bóng371
288Chuyền chính xác285
76%Chính xác chuyền77%
So sánh
31Trận đấu32
27Ghi được35
46Thủng lưới43
0.87Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai16