Al Baten vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Baten 1-3 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Baten thắng 4, hòa 1, Abha Club thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
- Sân vận động
- Al-Batin FC Stadium, Hafar Al-Batin
- Trọng tài
- Sami Al Jires
- Phong độ
- LLDWL Al Baten
- DLDLL Abha Club
- 35' 0-1 Saleh Al Jamaan · S. Bguir
- 42' Uroš Matić
- HT0-1
- 59' Bader Alhwidy Alshammary
- 61' Abdullah Al-Zoari
- 66' ▲ Turki Mohammed Al Dhafiri ▼ Tariq Al Mutairi
- 71' Othman Awad
- 71' Othman Awad
- 71' ▲ Abdulfattah Adam ▼ F. Caicedo
- 72' 0-2 S. Bguir
- 74' Yousef Fawaz
- 74' 0-3 Abdulfattah Adam · A. Atouchi
- 78' Mohammed Naji
- 79' Fahad Bin Jumayah
- 80' Rakan Shamlan11m 1-3
- 81' ▲ T. Meziani ▼ S. Bguir
- 81' ▲ Luis Miquissone ▼ Saleh Al Jamaan
- 90'+3 Mohammed Alshammari
- 90'+2 ▲ Abdulrhman ▼ Abdulrahman Saad
- 90' ▲ Abdulrahman Al Barakah ▼ Zakaria Al Sudani
- 90' ▲ Saeed Al Hamsal ▼ Fahad Al Jumayah
- FT1-3
Đội hình
- 22Meshaal Hariss 6.0
- 29Bader Nasser 6.2
- 3Mohammed Naji 6.6
- 4Maurício Antônio 7.0
- 14Othman Awad 6.0
- 18Mohammed Fraih Al Shammari 6.5
- 20Tariq Al Mutairi ▼ 66' 6.3
- 70Rakan Shamlan ⚽ 7.5
- 77Yousef Fawaz 6.7
- 7Yousef Al Shammari 6.9
- 19Abdulrahman Saad ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 37Turki Mohammed Al Dhafiri ▲ 66' 6.3
- 45Abdulrhman ▲ 90'
- 26Fahad Al Shammeri
- 46Omar Al Suhaymi
- 43Ali Al Shammari
- 41Mohamed Tayseer
- 5Ibrahim Jamal
- 44Abdulsalam Ibrahim
- 40Abdullah Mohammed
- 16D. Epassy 6.5
- 14Fahad Al Jumayah ▼ 90' 7.2
- 19A. Atouchi ⇢ 7.2
- 3Abdullah Al Dossary 6.9
- 13Mohammed Al Kunaydiri 6.6
- 21Zakaria Al Sudani ▼ 90' 6.9
- 89Riyadh Sharahili 7.0
- 10S. Bguir ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.3
- 8U. Matić 6.7
- 7Saleh Al Jamaan ⚽ ▼ 81' 8.2
- 20F. Caicedo ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 9Abdulfattah Adam ▲ 71'
- 17T. Meziani ▲ 81' 6.9
- 11Luis Miquissone ▲ 81' 6.7
- 6Abdulrahman Al Barakah ▲ 90'
- 39Saeed Al Hamsal ▲ 90'
- 88Saad Al Salouli
- 33Mansour Jawhar
- 27Hassan Al Qayd
- 31Sari Amr
Thống kê
13⚑1
⚑220
31%Kiểm soát bóng69%
7Dứt điểm17
1Trúng đích6
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
1Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
245Chuyền bóng541
186Chuyền chính xác473
76%Chính xác chuyền87%
So sánh
33Trận đấu31
30Ghi được33
68Thủng lưới56
0.91Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai21