Cailungo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Domagnano

Cailungo vs Domagnano

Tỷ số chung cuộc: Cailungo 0-1 Domagnano tại Campionato, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 0, hòa 3, Domagnano thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 23
Phong độ
LDLLL Cailungo
LWWWL Domagnano
  1. 43' 0-1 M. Parma
  2. HT0-1
  3. 62' D. Babboni N. Ferraro
  4. 66' A. Diallo D. Lisi
  5. 66' A. Hirsch T. Bastianelli
  6. 66' F. Gori M. Sarti
  7. 77' L. Franchelli E. Costa
  8. 77' F. Baffoni M. Fusco
  9. 85' P. Giménez M. Luvisi
  10. 90'+4 M. Moncalvo
  11. 90'+4 M. Amati G. Buda
  12. FT0-1

Đội hình

Cailungo HLV: R. Sarti
  1. A. Gallinetta
  2. F. Quaranta
  3. M. Iuzzolino
  4. R. Mezzadri
  5. M. Luvisi ▼ 85'
  6. M. Colagiovanni
  7. D. Lisi ▼ 66'
  8. E. Costa ▼ 77'
  9. M. Sarti ▼ 66'
  10. T. Bastianelli ▼ 66'
  11. J. Labas

Dự bị 9

  1. A. Diallo ▲ 66'
  2. A. Hirsch ▲ 66'
  3. F. Gori ▲ 66'
  4. L. Franchelli ▲ 77'
  5. P. Giménez ▲ 85'
  6. I. Gjyla
  7. L. Fusco
  8. R. Aluigi
  9. S. Vittori
Domagnano HLV: P. Rossi
  1. D. Colonna
  2. D. Merendino
  3. M. Parma
  4. S. Nanni
  5. M. Bastos
  6. D. Perazzini
  7. G. Buda ▼ 90'
  8. M. Fusco ▼ 77'
  9. N. Ferraro ▼ 62'
  10. M. Mazzavillani
  11. A. Moscardi

Dự bị 9

  1. D. Babboni ▲ 62'
  2. F. Baffoni ▲ 77'
  3. M. Amati ▲ 90'
  4. A. Faetanini
  5. D. Celli
  6. E. Gregori
  7. F. Ricchi
  8. L. Batori
  9. N. Zafferani

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu32
36Ghi được30
76Thủng lưới46
1.13Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu