Cailungo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Domagnano

Cailungo vs Domagnano

Tỷ số chung cuộc: Cailungo 0-0 Domagnano tại Campionato, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 0, hòa 3, Domagnano thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Trọng tài
A. Ucini
Phong độ
LDLLL Cailungo
LWWWL Domagnano
  1. HT0-0
  2. 46' N. Angelini D. Babboni
  3. 46' M. Censoni M. Iuzzolino
  4. 46' L. Crescentini M. Parma
  5. 51' E. Fedeli M. Ceccaroli
  6. 62' A. Morri D. Lusini
  7. 78' A. Mutis J. Biordi
  8. 82' C. Intilla J. Apezteguía
  9. 84' S. Averhoff N. Bacchiocchi
  10. 84' M. Ramundo R. Lago
  11. FT0-0

Đội hình

Cailungo HLV: C. Protti
  1. E. Benedettini
  2. J. Biordi ▼ 78'
  3. M. Ferrari
  4. D. Lusini ▼ 62'
  5. F. Quaranta
  6. M. Iuzzolino ▼ 46'
  7. A. Giangrandi
  8. A. Senja
  9. M. Muccioli
  10. J. Apezteguía ▼ 82'
  11. A. Bara

Dự bị 9

  1. M. Censoni ▲ 46'
  2. A. Morri ▲ 62'
  3. A. Mutis ▲ 78'
  4. C. Intilla ▲ 82'
  5. E. Marinaro
  6. G. Landi
  7. L. Ricci
  8. N. Zafferani
  9. T. Conti
Domagnano HLV: S. Amadori
  1. D. Colonna
  2. G. Bonini
  3. M. Parma ▼ 46'
  4. L. Olivieri
  5. L. Ferraro
  6. N. Bacchiocchi ▼ 84'
  7. M. Ceccaroli ▼ 51'
  8. K. Zonzini
  9. S. Nanni
  10. R. Lago ▼ 84'
  11. D. Babboni ▼ 46'

Dự bị 9

  1. L. Crescentini ▲ 46'
  2. N. Angelini ▲ 46'
  3. E. Fedeli ▲ 51'
  4. M. Ramundo ▲ 84'
  5. S. Averhoff ▲ 84'
  6. A. Faetanini
  7. C. Cola
  8. F. Ricchi
  9. S. Guidi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tre Penne
28 60 - 19 +41 68
2
Cosmos
28 64 - 13 +51 67
3
SP La Fiorita
28 41 - 17 +24 60
4
AC Virtus
28 53 - 25 +28 57
5
Tre Fiori FC
28 45 - 21 +24 56
6
A.C. Libertas
28 49 - 33 +16 47
7
SS Folgore Falciano Calcio
28 32 - 49 -17 31
8
Murata
28 41 - 57 -16 30
9
Juvenes / Dogana
28 40 - 46 -6 29
10
Domagnano
28 36 - 48 -12 26
11
S.C. Faetano
28 35 - 63 -28 25
12
Pennarossa
28 39 - 57 -18 25
13
San Giovanni
28 28 - 54 -26 23
14
F.C. Fiorentino
28 37 - 58 -21 23
15
Cailungo
28 29 - 69 -40 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

30Trận đấu31
31Ghi được40
72Thủng lưới59
1.03Bàn thắng mỗi trận1.29
3Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu