Domagnano
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cailungo

Domagnano vs Cailungo

Tỷ số chung cuộc: Domagnano 3-0 Cailungo tại Campionato, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 7, hòa 3, Cailungo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 24
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
LWWWL Domagnano
DLLLL Cailungo
  1. HT0-0
  2. 54' E. Venerucci F. Muccioli
  3. 57' D. Babboni N. Angelini
  4. 57' E. Donati E. Gozzi
  5. 71' G. Buda 1-0
  6. 75' F. Vagnini A. Liverani
  7. 81' N. Ferraro 2-0
  8. 84' F. Ricchi N. Ferraro
  9. 84' L. Giovanardi G. Buda
  10. 84' F. Mbaye M. Iuzzolino
  11. 84' P. Basile A. Senja
  12. 87' M. Parma 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Domagnano HLV: P. Rossi
  1. L. Batori
  2. A. Faetanini
  3. D. Merendino
  4. M. Parma
  5. D. Perazzini
  6. M. Ceccaroli
  7. S. Nanni
  8. E. Gozzi ▼ 57'
  9. G. Buda ▼ 84'
  10. N. Angelini ▼ 57'
  11. N. Ferraro ▼ 84'

Dự bị 9

  1. D. Babboni ▲ 57'
  2. E. Donati ▲ 57'
  3. F. Ricchi ▲ 84'
  4. L. Giovanardi ▲ 84'
  5. A. Caprili
  6. F. Baffoni
  7. L. Crescentini
  8. N. Zafferani
  9. P. Semprini
Cailungo HLV: D. Iencinella
  1. M. Morelli
  2. F. Muccioli ▼ 54'
  3. F. Quaranta
  4. M. Iuzzolino ▼ 84'
  5. A. Gattei Colonna
  6. A. Liverani ▼ 75'
  7. A. Senja ▼ 84'
  8. D. Mastria
  9. J. Raschi
  10. R. Lago
  11. A. Panvini

Dự bị 5

  1. E. Venerucci ▲ 54'
  2. F. Vagnini ▲ 75'
  3. F. Mbaye ▲ 84'
  4. P. Basile ▲ 84'
  5. M. La Monaca

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

35Trận đấu32
36Ghi được15
49Thủng lưới79
1.03Bàn thắng mỗi trận0.47
12Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu