Cailungo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Domagnano

Cailungo vs Domagnano

Tỷ số chung cuộc: Cailungo 1-1 Domagnano tại Campionato, 5 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 0, hòa 3, Domagnano thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 17
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Trọng tài
R. Del Vecchio
Phong độ
DLLLL Cailungo
LWWWL Domagnano
  1. 5' G. Benedetti 1-0
  2. 16' A. Bara G. Morena
  3. 24' N. Fancellu M. Ceccaroli
  4. 30' 1-1 N. Angelini
  5. HT1-1
  6. 46' M. Parma T. Brighi
  7. 68' L. Cecchetti M. Ferrari
  8. 83' A. Diallo M. Muccioli
  9. 83' E. Marinaro C. Santucci
  10. 87' A. Morri G. Benedetti
  11. 89' A. Faetanini N. Angelini
  12. 89' F. Ricchi S. Nanni
  13. FT1-1

Đội hình

Cailungo HLV: C. Protti
  1. A. Gallinetta
  2. M. Censoni
  3. F. Quaranta
  4. G. Cristian
  5. M. Ferrari ▼ 68'
  6. A. Liverani
  7. A. Senja
  8. M. Muccioli ▼ 83'
  9. M. Urbinati
  10. C. Santucci ▼ 83'
  11. G. Benedetti ▼ 87'

Dự bị 7

  1. L. Cecchetti ▲ 68'
  2. A. Diallo ▲ 83'
  3. E. Marinaro ▲ 83'
  4. A. Morri ▲ 87'
  5. F. Vagnini
  6. M. La Monaca
  7. T. Conti
Domagnano HLV: M. Mancini
  1. D. Colonna
  2. S. Nanni ▼ 89'
  3. F. Mazzavillani
  4. D. Grieco
  5. L. Olivieri
  6. N. Bacchiocchi
  7. G. Morena ▼ 16'
  8. M. Ceccaroli ▼ 24'
  9. M. Gaiani
  10. T. Brighi ▼ 46'
  11. N. Angelini ▼ 89'

Dự bị 7

  1. A. Bara ▲ 16'
  2. N. Fancellu ▲ 24'
  3. M. Parma ▲ 46'
  4. A. Faetanini ▲ 89'
  5. F. Ricchi ▲ 89'
  6. A. Francioni
  7. M. Ermeti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

30Trận đấu36
26Ghi được35
48Thủng lưới54
0.87Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu