Domagnano
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cailungo

Domagnano vs Cailungo

Tỷ số chung cuộc: Domagnano 3-0 Cailungo tại Campionato, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 7, hòa 3, Cailungo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 21
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Trọng tài
O. Kaddoudi
Phong độ
LWWWL Domagnano
DLLLL Cailungo
  1. 21' F. Baffoni G. Morena
  2. 26' F. Quarantaphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Bara M. Muccioli
  5. 46' A. Giangrandi J. Biordi
  6. 56' A. Senja M. Cervellini
  7. 58' T. Lombardi A. Cangini
  8. 66' A. Mutis N. Zafferani
  9. 71' T. Lombardi 2-0
  10. 75' D. Babboni N. Angelini
  11. 75' F. Ricchi M. Mazzoli
  12. 78' M. Censoni F. Canini
  13. 84' E. Fedeli 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

Domagnano HLV: S. Amadori
  1. D. Colonna
  2. S. Averhoff
  3. M. Parma
  4. N. Bacchiocchi
  5. G. Morena ▼ 21'
  6. A. Cangini ▼ 58'
  7. M. Ceccaroli
  8. S. Nanni
  9. M. Mazzoli ▼ 75'
  10. N. Angelini ▼ 75'
  11. E. Fedeli

Dự bị 7

  1. F. Baffoni ▲ 21'
  2. T. Lombardi ▲ 58'
  3. D. Babboni ▲ 75'
  4. F. Ricchi ▲ 75'
  5. L. Crescentini
  6. M. Grassi
  7. S. Guidi
Cailungo HLV: C. Protti
  1. E. Benedettini
  2. N. Zafferani ▼ 66'
  3. J. Biordi ▼ 46'
  4. M. Ferrari
  5. D. Lusini
  6. F. Quaranta
  7. M. Iuzzolino
  8. M. Cervellini ▼ 56'
  9. M. Muccioli ▼ 46'
  10. A. Aruci
  11. F. Canini ▼ 78'

Dự bị 6

  1. A. Bara ▲ 46'
  2. A. Giangrandi ▲ 46'
  3. A. Senja ▲ 56'
  4. A. Mutis ▲ 66'
  5. M. Censoni ▲ 78'
  6. M. Morelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tre Penne
28 60 - 19 +41 68
2
Cosmos
28 64 - 13 +51 67
3
SP La Fiorita
28 41 - 17 +24 60
4
AC Virtus
28 53 - 25 +28 57
5
Tre Fiori FC
28 45 - 21 +24 56
6
A.C. Libertas
28 49 - 33 +16 47
7
SS Folgore Falciano Calcio
28 32 - 49 -17 31
8
Murata
28 41 - 57 -16 30
9
Juvenes / Dogana
28 40 - 46 -6 29
10
Domagnano
28 36 - 48 -12 26
11
S.C. Faetano
28 35 - 63 -28 25
12
Pennarossa
28 39 - 57 -18 25
13
San Giovanni
28 28 - 54 -26 23
14
F.C. Fiorentino
28 37 - 58 -21 23
15
Cailungo
28 29 - 69 -40 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

31Trận đấu30
40Ghi được31
59Thủng lưới72
1.29Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu