Domagnano vs Tre Fiori FC
Tỷ số chung cuộc: Domagnano 1-0 Tre Fiori FC tại Campionato, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 1, hòa 3, Tre Fiori FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- LWWWL Domagnano
- LWWWW Tre Fiori FC
- HT0-0
- 60' ▲ A. Rattini ▼ D. Babboni
- 60' ▲ M. Amati ▼ N. Ferraro
- 60' ▲ L. Terenzi ▼ L. Falzetta
- 60' ▲ M. Manfroni ▼ A. Pini
- 68' ▲ N. Sensoli ▼ L. Censoni
- 71' ▲ M. Bastos ▼ D. Celli
- 80' ▲ G. Djadji ▼ M. Prandelli
- 86' ▲ M. Fusco ▼ G. Buda
- 90'+3 M. Fusco 1-0
- FT1-0
Đội hình
- D. Colonna
- D. Merendino
- F. Baffoni
- M. Parma
- D. Celli ▼ 71'
- D. Perazzini
- G. Buda ▼ 86'
- D. Babboni ▼ 60'
- N. Ferraro ▼ 60'
- M. Mazzavillani
- A. Moscardi
Dự bị 9
- A. Rattini ▲ 60'
- M. Amati ▲ 60'
- M. Bastos ▲ 71'
- M. Fusco ▲ 86'
- E. Gregori
- F. Ricchi
- L. Batori
- M. Cervellini
- N. Zafferani
- M. Nardi
- S. Rea
- A. Tomassini
- F. Domeniconi
- L. Censoni ▼ 68'
- F. Dolcini
- L. Falzetta ▼ 60'
- F. Benedettini
- M. Prandelli ▼ 80'
- T. Bernardi
- A. Pini ▼ 60'
Dự bị 9
- L. Terenzi ▲ 60'
- M. Manfroni ▲ 60'
- N. Sensoli ▲ 68'
- G. Djadji ▲ 80'
- A. Casali
- A. Castagnoli
- A. Raimondi
- C. Boldini
- D. Errichiello
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
32Trận đấu42
30Ghi được80
46Thủng lưới37
0.94Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai38