Domagnano
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tre Fiori FC

Domagnano vs Tre Fiori FC

Tỷ số chung cuộc: Domagnano 1-1 Tre Fiori FC tại Campionato, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 1, hòa 3, Tre Fiori FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 30
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Phong độ
LWWWL Domagnano
LWWWW Tre Fiori FC
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 N. Micchi
  3. 58' G. Buda N. Zafferani
  4. 58' L. Crescentini M. Cervellini
  5. 58' N. Ferraro E. Gregori
  6. 61' N. Valle K. Islamaj
  7. 61' V. Cirrottola N. Micchi
  8. 66' F. Dolcini N. Mazzotti
  9. 66' L. Rizzo T. Bernardi
  10. 84' G. Buda 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Domagnano HLV: P. Rossi
  1. L. Batori
  2. A. Faetanini
  3. N. Zafferani ▼ 58'
  4. F. Ricchi
  5. D. Perazzini
  6. M. Cervellini ▼ 58'
  7. M. Ceccaroli
  8. S. Nanni
  9. E. Gozzi
  10. D. Babboni
  11. E. Gregori ▼ 58'

Dự bị 9

  1. G. Buda ▲ 58'
  2. L. Crescentini ▲ 58'
  3. N. Ferraro ▲ 58'
  4. D. Colonna
  5. D. Merendino
  6. F. Baffoni
  7. M. Ferrari
  8. N. Angelini
  9. P. Semprini
Tre Fiori FC HLV: A. De Falco
  1. G. Quaranta
  2. L. Tomassoni
  3. M. Socciarelli
  4. N. Mazzotti ▼ 66'
  5. L. Censoni
  6. K. Islamaj ▼ 61'
  7. A. Aromatario
  8. C. Boldini
  9. V. Ruocco
  10. N. Micchi ▼ 61'
  11. T. Bernardi ▼ 66'

Dự bị 9

  1. N. Valle ▲ 61'
  2. V. Cirrottola ▲ 61'
  3. F. Dolcini ▲ 66'
  4. L. Rizzo ▲ 66'
  5. A. Castagnoli
  6. G. Varrella
  7. M. Nardi
  8. P. Rizzo
  9. T. Fimognari

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

35Trận đấu38
36Ghi được61
49Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu