Tre Fiori FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Domagnano

Tre Fiori FC vs Domagnano

Tỷ số chung cuộc: Tre Fiori FC 1-1 Domagnano tại Campionato, 16 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Fiori FC thắng 6, hòa 3, Domagnano thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 21
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Trọng tài
G. Cenci
Phong độ
LWWWW Tre Fiori FC
LWWWL Domagnano
  1. 7' C. Cuzzilla 1-0
  2. 10' 1-1 N. Bacchiocchi
  3. HT1-1
  4. 56' A. Rossi E. Grani
  5. 56' G. Pracucci F. Dolcini
  6. 76' N. Della Valle
  7. 78' A. Corinti A. Lentini
  8. 78' F. Gabellini N. Fancellu
  9. 87' M. Parma M. Gaiani
  10. 90'+2 S. Averhoff S. Nanni
  11. FT1-1

Đội hình

Tre Fiori FC HLV: M. Cecchetti
  1. A. Simoncini
  2. D. Simoncini
  3. N. Valle
  4. C. Cuzzilla
  5. E. Grani ▼ 56'
  6. A. De Falco
  7. U. De Lucia
  8. F. Dolcini ▼ 56'
  9. Adam
  10. B. Gjurchinoski
  11. A. Lentini ▼ 78'

Dự bị 7

  1. A. Rossi ▲ 56'
  2. G. Pracucci ▲ 56'
  3. A. Corinti ▲ 78'
  4. F. Ciccione
  5. L. Censoni
  6. M. Ramundo
  7. P. Savastano
Domagnano HLV: M. Mancini
  1. D. Colonna
  2. A. Faetanini
  3. S. Nanni ▼ 90'
  4. F. Mazzavillani
  5. D. Grieco
  6. L. Olivieri
  7. N. Bacchiocchi
  8. G. Morena
  9. M. Gaiani ▼ 87'
  10. N. Angelini
  11. N. Fancellu ▼ 78'

Dự bị 7

  1. F. Gabellini ▲ 78'
  2. M. Parma ▲ 87'
  3. S. Averhoff ▲ 90'
  4. A. Bara
  5. F. Ricchi
  6. M. Ermeti
  7. M. Semproli

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

40Trận đấu36
66Ghi được35
40Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu