Tre Fiori FC vs Domagnano
Tỷ số chung cuộc: Tre Fiori FC 2-2 Domagnano tại Campionato, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Fiori FC thắng 6, hòa 3, Domagnano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 15
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
- Phong độ
- LWWWW Tre Fiori FC
- LWWWL Domagnano
- HT0-0
- 46' ▲ N. Valle ▼ L. Tomassoni
- 52' 0-1 E. Gregori
- 57' ▲ C. Boldini ▼ G. Varrella
- 57' ▲ V. Cirrottola ▼ F. Ciccione
- 57' ▲ P. Rizzo ▼ G. Cecconi
- 66' ▲ N. Angelini ▼ E. Donati
- 69' 0-2 M. Ceccaroli
- 71' ▲ L. Giovanardi ▼ E. Gozzi
- 80' K. Islamaj 1-2
- 82' K. Islamaj 2-2
- 90'+2 ▲ A. Aromatario ▼ T. Bernardi
- FT2-2
Đội hình
- M. Nardi
- U. De Lucia
- G. Varrella ▼ 57'
- L. Tomassoni ▼ 46'
- N. Mazzotti
- F. Dolcini
- K. Islamaj
- F. Ciccione ▼ 57'
- V. Ruocco
- G. Cecconi ▼ 57'
- T. Bernardi ▼ 90'
Dự bị 8
- N. Valle ▲ 46'
- C. Boldini ▲ 57'
- V. Cirrottola ▲ 57'
- P. Rizzo ▲ 57'
- A. Aromatario ▲ 90'
- F. Muccioli
- G. Quaranta
- V. Nicoletti
- D. Colonna
- A. Faetanini
- M. Parma
- D. Perazzini
- M. Cervellini
- M. Ceccaroli
- S. Nanni
- E. Gozzi ▼ 71'
- G. Buda
- E. Donati ▼ 66'
- E. Gregori
Dự bị 9
- N. Angelini ▲ 66'
- L. Giovanardi ▲ 71'
- F. Baffoni
- L. Batori
- L. Crescentini
- M. Ferrari
- N. Zafferani
- P. Codispoti
- P. Semprini
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
38Trận đấu35
61Ghi được36
39Thủng lưới49
1.61Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai26