Tre Fiori FC vs Domagnano
Tỷ số chung cuộc: Tre Fiori FC 3-0 Domagnano tại Campionato, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Fiori FC thắng 6, hòa 3, Domagnano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 5
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
- Phong độ
- LWWWW Tre Fiori FC
- LWWWL Domagnano
- 15' M. Prandelli 1-0
- 25' T. Bernardi 2-0
- HT2-0
- 51' ▲ I. Rushani ▼ G. Buda
- 61' ▲ L. Braschi ▼ F. Dolcini
- 61' ▲ L. Tomassoni ▼ F. Pesaresi
- 64' S. Rea 3-0
- 65' ▲ D. Babboni ▼ N. Ferraro
- 65' ▲ E. Gregori ▼ D. Celli
- 71' ▲ A. Guerra ▼ M. Manfroni
- 76' ▲ F. Baffoni ▼ M. Parma
- 76' ▲ N. Angelini ▼ E. Gozzi
- 81' ▲ F. Ciccione ▼ B. Sami
- 81' ▲ D. Errichiello ▼ M. Prandelli
- FT3-0
Đội hình
- M. Nardi
- S. Rea
- M. Manfroni ▼ 71'
- A. Tomassini
- F. Pesaresi ▼ 61'
- F. Dolcini ▼ 61'
- B. Sami ▼ 81'
- F. Benedettini
- M. Prandelli ▼ 81'
- T. Bernardi
- A. Pini
Dự bị 9
- L. Braschi ▲ 61'
- L. Tomassoni ▲ 61'
- A. Guerra ▲ 71'
- F. Ciccione ▲ 81'
- D. Errichiello ▲ 81'
- A. Castagnoli
- B. Aguzzi
- C. Boldini
- G. Djadji
- L. Batori
- D. Merendino
- M. Parma ▼ 76'
- D. Celli ▼ 65'
- S. Nanni
- D. Perazzini
- E. Gozzi ▼ 76'
- G. Buda ▼ 51'
- N. Ferraro ▼ 65'
- M. Mazzavillani
- M. Amati
Dự bị 9
- I. Rushani ▲ 51'
- D. Babboni ▲ 65'
- E. Gregori ▲ 65'
- F. Baffoni ▲ 76'
- N. Angelini ▲ 76'
- A. Faetanini
- F. Donati
- M. Cian Costa
- N. Zafferani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
42Trận đấu32
80Ghi được30
37Thủng lưới46
1.9Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai18