F.C. Fiorentino
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.C. Faetano

F.C. Fiorentino vs S.C. Faetano

Tỷ số chung cuộc: F.C. Fiorentino 1-0 S.C. Faetano tại Campionato, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Fiorentino thắng 5, hòa 1, S.C. Faetano thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 15
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Phong độ
LWWLL F.C. Fiorentino
LLLLL S.C. Faetano
  1. 28' R. Bara M. Costantini
  2. HT0-0
  3. 46' L. Bottoni M. Diagne
  4. 55' A. El Ardoudi S. Belward
  5. 57' A. El Ardoudi 1-0
  6. 60' A. Csiszer A. Renzi
  7. 76' D. Dimasi S. Abouzziane
  8. 85' R. Yagubzade L. Terenzi
  9. FT1-0

Đội hình

F.C. Fiorentino HLV: P. Tarini
  1. S. Benedettini
  2. D. Simoncini
  3. M. Costantini ▼ 28'
  4. A. Gueye
  5. A. Dolcini
  6. N. Chiaruzzi
  7. M. Diagne ▼ 46'
  8. G. Galeone
  9. S. Belward ▼ 55'
  10. O. Diop
  11. S. Abouzziane ▼ 76'

Dự bị 7

  1. R. Bara ▲ 28'
  2. L. Bottoni ▲ 46'
  3. A. El Ardoudi ▲ 55'
  4. D. Dimasi ▲ 76'
  5. A. Terenzi
  6. F. Zoffoli
  7. M. Berardi
S.C. Faetano HLV: A. Ricchiuti
  1. L. Forconesi
  2. E. Casadei
  3. F. Ioli
  4. M. Parisi
  5. K. Zonzini
  6. K. Lisi
  7. L. Terenzi ▼ 85'
  8. A. Renzi ▼ 60'
  9. A. Bertuccini
  10. A. Palumbo
  11. A. Brisigotti

Dự bị 5

  1. A. Csiszer ▲ 60'
  2. R. Yagubzade ▲ 85'
  3. D. Fusco
  4. J. Raviele
  5. M. Casalboni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

35Trận đấu37
35Ghi được37
43Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu