F.C. Fiorentino vs S.C. Faetano
Tỷ số chung cuộc: F.C. Fiorentino 2-5 S.C. Faetano tại Campionato, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Fiorentino thắng 5, hòa 1, S.C. Faetano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Trọng tài
- E. Albani
- Phong độ
- LWWLL F.C. Fiorentino
- LLLLL S.C. Faetano
- 5' A. Torsani 1-0
- 20' 1-1 G. Ferrario
- 23' 1-2 G. Ferrario
- 26' ▲ P. Calzolari ▼ M. Tall
- 40' 1-3 M. Mema
- HT1-3
- 46' ▲ A. Marino ▼ L. Sottile
- 55' ▲ M. Pellegrino ▼ A. Kalemi
- 62' 1-4 A. Pini
- 64' ▲ L. Composto ▼ M. Mema
- 66' ▲ M. Baizan ▼ A. Molinari
- 77' 1-5 L. Composto
- 78' ▲ A. Renzi ▼ A. Soumah
- 78' ▲ C. Eboli ▼ L. Terenzi
- 78' ▲ N. Borioni ▼ G. Ferrario
- 82' ▲ A. Borgagni ▼ M. Colagiovanni
- 82' ▲ N. Accosta ▼ N. DAddario
- 88' A. Marino 2-5
- FT2-5
Đội hình
- L. Bianchi
- M. Paglialonga
- L. Bottoni
- M. Tall ▼ 26'
- A. Molinari ▼ 66'
- M. Colagiovanni ▼ 82'
- A. Dolcini
- L. Sottile ▼ 46'
- F. Castellazzi
- N. D'Addario
- A. Torsani
Dự bị 9
- P. Calzolari ▲ 26'
- A. Marino ▲ 46'
- M. Baizan ▲ 66'
- A. Borgagni ▲ 82'
- N. Accosta ▲ 82'
- A. Terenzi
- F. Mastrota
- M. Berardi
- C. Maccagno
- R. Porcellini
- L. Tomassoni
- A. Soumah ▼ 78'
- L. Terenzi ▼ 78'
- I. Carabajal
- M. Giardi
- A. Kalemi ▼ 55'
- A. Persici
- G. Ferrario ▼ 78'
- M. Mema ▼ 64'
- A. Pini
Dự bị 9
- M. Pellegrino ▲ 55'
- L. Composto ▲ 64'
- A. Renzi ▲ 78'
- C. Eboli ▲ 78'
- N. Borioni ▲ 78'
- A. Bertuccini
- D. Barretta
- G. Casali
- M. Casalboni
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 19 | +41 | 68 | |
| 2 | 28 | 64 - 13 | +51 | 67 | |
| 3 | 28 | 41 - 17 | +24 | 60 | |
| 4 | 28 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 5 | 28 | 45 - 21 | +24 | 56 | |
| 6 | 28 | 49 - 33 | +16 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 8 | 28 | 41 - 57 | -16 | 30 | |
| 9 | 28 | 40 - 46 | -6 | 29 | |
| 10 | 28 | 36 - 48 | -12 | 26 | |
| 11 | 28 | 35 - 63 | -28 | 25 | |
| 12 | 28 | 39 - 57 | -18 | 25 | |
| 13 | 28 | 28 - 54 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 15 | 28 | 29 - 69 | -40 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
30Trận đấu33
38Ghi được40
66Thủng lưới75
1.27Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai26