S.C. Faetano
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Fiorentino

S.C. Faetano vs F.C. Fiorentino

Tỷ số chung cuộc: S.C. Faetano 0-1 F.C. Fiorentino tại Campionato, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Faetano thắng 4, hòa 1, F.C. Fiorentino thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 14
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
WLLLL S.C. Faetano
LLWWL F.C. Fiorentino
  1. HT0-0
  2. 56' A. Palumbo M. Dulcetti
  3. 70' H. Cekirri F. Salemme
  4. 70' P. Giménez A. Hirsch
  5. 75' M. Baizan P. Calzolari
  6. 82' A. Bertuccini B. Ndao
  7. 82' B. Skender L. Sperandio
  8. 85' 0-1 P. Giménez
  9. 90'+2 R. Tonti
  10. FT0-1

Đội hình

S.C. Faetano HLV: F. Pellegrino
  1. M. Manzaroli
  2. M. Acquarelli
  3. E. Senja
  4. R. Tonti
  5. B. Ndao ▼ 82'
  6. K. Lisi
  7. L. Terenzi
  8. S. Gueye
  9. L. Sperandio ▼ 82'
  10. M. Dulcetti ▼ 56'
  11. A. Brisigotti

Dự bị 8

  1. A. Palumbo ▲ 56'
  2. A. Bertuccini ▲ 82'
  3. B. Skender ▲ 82'
  4. E. Casadei
  5. F. Capriotti
  6. M. Casalboni
  7. N. Pelliccioni
  8. S. Antonacci
F.C. Fiorentino HLV: M. Camillini
  1. S. Benedettini
  2. D. Simoncini
  3. M. Costantini
  4. L. Bottoni
  5. A. Gueye
  6. P. Calzolari ▼ 75'
  7. A. Molinari
  8. A. Hirsch ▼ 70'
  9. M. Stefanelli
  10. A. Niang
  11. F. Salemme ▼ 70'

Dự bị 8

  1. H. Cekirri ▲ 70'
  2. P. Giménez ▲ 70'
  3. M. Baizan ▲ 75'
  4. A. Borgagni
  5. A. Dolcini
  6. A. Terenzi
  7. F. Zoffoli
  8. M. Berardi

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu35
46Ghi được48
81Thủng lưới65
1.44Bàn thắng mỗi trận1.37
5Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu