S.C. Faetano
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Fiorentino

S.C. Faetano vs F.C. Fiorentino

Tỷ số chung cuộc: S.C. Faetano 2-0 F.C. Fiorentino tại Campionato, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Faetano thắng 4, hòa 1, F.C. Fiorentino thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 23
Trọng tài
M. Avoni
Phong độ
LLLLL S.C. Faetano
LWWLL F.C. Fiorentino
  1. 11' F. Tamburini 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' M. Baizan E. Michelotti
  4. 68' S. Zouhri M. Paglialonga
  5. 85' N. Palazzi 2-0
  6. 88' A. Igbin F. Tamburini
  7. 88' D. Barretta R. Russo
  8. 88' A. Borgagni N. Arrigoni
  9. 88' L. Becchimanzi P. Calzolari
  10. 88' W. Perlaza Hurtado Sami Abouzziane
  11. 90' G. Dominella Mattia Giardi
  12. FT2-0

Đội hình

S.C. Faetano HLV: D. Girolomoni
  1. P. Marino
  2. F. Federico
  3. Mattia Giardi ▼ 90'
  4. L. Tomassoni
  5. N. Palazzi
  6. A. Soumah
  7. A. Kalemi
  8. F. Magno
  9. A. Pini
  10. R. Russo ▼ 88'
  11. F. Tamburini ▼ 88'

Dự bị 7

  1. A. Igbin ▲ 88'
  2. D. Barretta ▲ 88'
  3. G. Dominella ▲ 90'
  4. A. Romagna
  5. A. Valle
  6. L. Fatica
  7. L. Rossi
F.C. Fiorentino HLV: E. Malandri
  1. L. Bianchi
  2. M. Paglialonga ▼ 68'
  3. N. Arrigoni ▼ 88'
  4. L. Filippi
  5. L. Bottoni
  6. P. Calzolari ▼ 88'
  7. E. Michelotti ▼ 47'
  8. M. Colagiovanni
  9. F. Castellazzi
  10. M. Ben Kacem
  11. Sami Abouzziane ▼ 88'

Dự bị 7

  1. M. Baizan ▲ 47'
  2. S. Zouhri ▲ 68'
  3. A. Borgagni ▲ 88'
  4. L. Becchimanzi ▲ 88'
  5. W. Perlaza Hurtado ▲ 88'
  6. A. Terenzi
  7. M. Berardi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

36Trận đấu34
46Ghi được48
34Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu