Juvenes / Dogana
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
SS Folgore Falciano Calcio

Juvenes / Dogana vs SS Folgore Falciano Calcio

Tỷ số chung cuộc: Juvenes / Dogana 0-4 SS Folgore Falciano Calcio tại Campionato, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juvenes / Dogana thắng 2, hòa 2, SS Folgore Falciano Calcio thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 18
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Trọng tài
A. Vandi
Phong độ
DLWLL Juvenes / Dogana
WLWWW SS Folgore Falciano Calcio
  1. 14' 0-1 M. Giardi
  2. HT0-1
  3. 57' R. Aluigi G. Francioni
  4. 57' E. Fedeli M. Spighi
  5. 57' 0-2 E. Docente
  6. 58' L. Pasquinelli M. Ancora
  7. 67' F. Muccioli E. Zucchi
  8. 67' M. Michelotti F. Tumidei
  9. 68' W. Garcia A. Hirsch
  10. 77' 0-3 M. Giardi
  11. 83' A. Sabbadini A. Pasini
  12. 86' 0-4 S. Guidiphản lưới
  13. FT0-4

Đội hình

Juvenes / Dogana HLV: M. Amati
  1. S. Guidi
  2. M. Muccini
  3. M. Acquarelli
  4. T. Raschi
  5. A. Giangrandi
  6. M. Ancora ▼ 58'
  7. F. Boldrini
  8. E. Zucchi ▼ 67'
  9. D. Merli
  10. E. D'Angeli
  11. F. Tumidei ▼ 67'

Dự bị 3

  1. L. Pasquinelli ▲ 58'
  2. F. Muccioli ▲ 67'
  3. M. Michelotti ▲ 67'
SS Folgore Falciano Calcio HLV: O. Lepri
  1. M. Gueye
  2. D. Piscaglia
  3. G. Francioni ▼ 57'
  4. F. Sottile
  5. G. Bonini
  6. A. Hirsch ▼ 68'
  7. M. Spighi ▼ 57'
  8. A. Nucci
  9. A. Pasini ▼ 83'
  10. E. Docente
  11. M. Giardi

Dự bị 7

  1. R. Aluigi ▲ 57'
  2. E. Fedeli ▲ 57'
  3. W. Garcia ▲ 68'
  4. A. Sabbadini ▲ 83'
  5. A. Astolfi
  6. A. Mignani
  7. A. Cerquetti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

30Trận đấu41
25Ghi được55
67Thủng lưới45
0.83Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu