SS Folgore Falciano Calcio
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Juvenes / Dogana

SS Folgore Falciano Calcio vs Juvenes / Dogana

Tỷ số chung cuộc: SS Folgore Falciano Calcio 2-1 Juvenes / Dogana tại Campionato, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SS Folgore Falciano Calcio thắng 6, hòa 2, Juvenes / Dogana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Trọng tài
M. Romanazzi
Phong độ
WLWWW SS Folgore Falciano Calcio
DLWLL Juvenes / Dogana
  1. 16' F. Sottile 1-0
  2. 33' M. Muccini F. Boldrini
  3. 43' 1-1 M. Baldini
  4. HT1-1
  5. 46' R. Aluigi E. Golinucci
  6. 46' W. Garcia A. Hirsch
  7. 46' L. Pasquinelli E. Zucchi
  8. 73' Matteo Camillini F. Urbinati
  9. 87' E. Fedeli 2-1
  10. 89' M. Ancora A. Baldazzi
  11. 89' M. Michelotti M. Baldini
  12. 90'+3 E. Pilotto L. Dormi
  13. 90'+3 G. Francioni M. Spighi
  14. FT2-1

Đội hình

SS Folgore Falciano Calcio HLV: O. Lepri
  1. D. Bicchirelli
  2. C. Brolli
  3. N. Arrigoni
  4. D. Piscaglia
  5. F. Sottile
  6. E. Golinucci ▼ 46'
  7. A. Hirsch ▼ 46'
  8. M. Spighi ▼ 90'
  9. A. Nucci
  10. L. Dormi ▼ 90'
  11. E. Fedeli

Dự bị 7

  1. R. Aluigi ▲ 46'
  2. W. Garcia ▲ 46'
  3. E. Pilotto ▲ 90'
  4. G. Francioni ▲ 90'
  5. M. Gueye
  6. R. Rosini
  7. M. Giardi
Juvenes / Dogana HLV: M. Amati
  1. M. Manzaroli
  2. L. Rossi
  3. R. Mezzadri
  4. A. Baldazzi ▼ 89'
  5. F. Urbinati ▼ 73'
  6. A. Giangrandi
  7. M. Baldini ▼ 89'
  8. F. Boldrini ▼ 33'
  9. E. Zucchi ▼ 46'
  10. D. Merli
  11. F. Tumidei

Dự bị 7

  1. M. Muccini ▲ 33'
  2. L. Pasquinelli ▲ 46'
  3. Matteo Camillini ▲ 73'
  4. M. Ancora ▲ 89'
  5. M. Michelotti ▲ 89'
  6. F. Muccioli
  7. S. Guidi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SP La Fiorita
28 43 - 16 +27 60
2
Tre Penne
28 65 - 29 +36 59
3
Tre Fiori FC
28 46 - 28 +18 52
4
AC Virtus
28 32 - 18 +14 52
5
Pennarossa
28 30 - 22 +8 47
6
S.C. Faetano
28 39 - 26 +13 46
7
A.C. Libertas
28 48 - 40 +8 44
8
SS Folgore Falciano Calcio
28 36 - 23 +13 40
9
F.C. Fiorentino
28 43 - 37 +6 36
10
Domagnano
28 28 - 40 -12 30
11
San Giovanni
28 29 - 34 -5 29
12
Murata
28 20 - 32 -12 25
13
Cailungo
28 26 - 46 -20 22
14
Juvenes / Dogana
28 24 - 63 -39 21
15
Cosmos
28 9 - 64 -55 5

So sánh

41Trận đấu30
55Ghi được25
45Thủng lưới67
1.34Bàn thắng mỗi trận0.83
15Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu