Salyut-Belgorod
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Khimki II

Salyut-Belgorod vs Khimki II

Tỷ số chung cuộc: Salyut-Belgorod 2-0 Khimki II tại Second League - Group 3, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Salyut-Belgorod thắng 6, hòa 2, Khimki II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Salyut Belgorod, Belgorod
Trọng tài
V. Shamara
Phong độ
WWWLL Salyut-Belgorod
LLLWL Khimki II
  1. 12' V. Masterov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Logvinov S. Gorshkov
  4. 46' D. Slobodyan E. Cherkes
  5. 46' N. Kiselev D. Khamzin
  6. 56' D. Kalin
  7. 57' T. Dudayti
  8. 60' D. Malykhin
  9. 64' O. Panchekha A. Olenev
  10. 64' O. Fomin D. Kalin
  11. 70' V. Korneev
  12. 72' A. Ageev D. Zhilmostnykh
  13. 79' A. Shmarov
  14. 83' A. Kanishchev 2-0
  15. 89' G. Soshnikov A. Kanishchev
  16. 89' R. Vasyukov V. Korneev
  17. FT2-0

Đội hình

Salyut-Belgorod HLV: V. Navochenko
  1. P. Kovalev
  2. A. Krikunenko
  3. V. Masterov
  4. A. Malakhov
  5. T. Dudayti
  6. V. Korneev ▼ 89'
  7. D. Zhilmostnykh ▼ 72'
  8. D. Matvevnin
  9. S. Surikov
  10. D. Degtev
  11. A. Kanishchev ▼ 89'

Dự bị 3

  1. A. Ageev ▲ 72'
  2. G. Soshnikov ▲ 89'
  3. R. Vasyukov ▲ 89'
Khimki II HLV: I. Yushchenko
  1. I. Tuseev
  2. G. Zakharov
  3. D. Kalin ▼ 64'
  4. A. Shmarov
  5. E. Cherkes ▼ 46'
  6. A. Guseynov
  7. S. Gorshkov ▼ 46'
  8. D. Malykhin
  9. D. Khamzin ▼ 46'
  10. A. Olenev ▼ 64'
  11. D. Maksumov

Dự bị 5

  1. A. Logvinov ▲ 46'
  2. D. Slobodyan ▲ 46'
  3. N. Kiselev ▲ 46'
  4. O. Panchekha ▲ 64'
  5. O. Fomin ▲ 64'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
20 58 - 16 +42 51
2
Saransk
20 44 - 20 +24 44
3
Strogino
20 40 - 27 +13 41
4
Peresvet Podolsk
20 36 - 27 +9 31
5
SKA Khabarovsk II
20 29 - 23 +6 29
6
Khimki II
20 31 - 23 +8 26
7
Saturn Ramenskoye
20 31 - 32 -1 24
8
Kolomna
20 32 - 57 -25 20
9
Znamya Noginsk
20 26 - 51 -25 20
10
Kvant
20 22 - 37 -15 17
11
Metallurg Vidnoye
20 22 - 58 -36 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

35Trận đấu32
62Ghi được47
40Thủng lưới38
1.77Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu