Salyut-Belgorod
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Khimki II

Salyut-Belgorod vs Khimki II

Tỷ số chung cuộc: Salyut-Belgorod 6-0 Khimki II tại Second League - Group 3, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Salyut-Belgorod thắng 6, hòa 2, Khimki II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 8
Trọng tài
A. Lapatukhin
Phong độ
WWWLL Salyut-Belgorod
LLLWL Khimki II
  1. 13' S. Manaev 1-0
  2. 42' D. Degtev 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' N. Uljanov S. Lazba
  5. 46' S. Mosiyan E. Shmarov
  6. 50' D. Degtev 3-0
  7. 52' S. Manaev 4-0
  8. 53' T. Tokarev M. Zhumabekov
  9. 55' V. Shishnin Y. Kharlanov
  10. 56' N. Kondratjev G. Polosin
  11. 58' D. Degtev11m 5-0
  12. 59' N. Ershov D. Degtev
  13. 60' E. Morev S. Manaev
  14. 67' D. Matvevnin A. Ivanteev
  15. 70' D. Zhilmostnykh A. Shtypula
  16. 72' I. Pogrebnyak E. Khudobko
  17. 90' D. Matvevnin 6-0
  18. FT6-0

Đội hình

Salyut-Belgorod HLV: O. Sergeev
  1. A. Tsygulev
  2. V. Masterov
  3. E. Khudobko ▼ 72'
  4. V. Esin
  5. A. Shtypula ▼ 70'
  6. S. Manaev ▼ 60'
  7. K. Basov
  8. D. Mironenko
  9. A. Ivanteev ▼ 67'
  10. D. Degtev ▼ 59'
  11. K. Burykin

Dự bị 5

  1. N. Ershov ▲ 59'
  2. E. Morev ▲ 60'
  3. D. Matvevnin ▲ 67'
  4. D. Zhilmostnykh ▲ 70'
  5. I. Pogrebnyak ▲ 72'
Khimki II HLV: V. Lugovkin
  1. E. Generalov
  2. G. Polosin ▼ 56'
  3. S. Lazba ▼ 46'
  4. R. Slepukhin
  5. D. Massurenko
  6. I. Vorobjev
  7. M. Zhumabekov ▼ 53'
  8. A. Olenev
  9. E. Shmarov ▼ 46'
  10. Y. Kharlanov ▼ 55'
  11. A. Tikhomirov

Dự bị 5

  1. N. Uljanov ▲ 46'
  2. S. Mosiyan ▲ 46'
  3. T. Tokarev ▲ 53'
  4. V. Shishnin ▲ 55'
  5. N. Kondratjev ▲ 56'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metallurg Lipetsk
30 59 - 28 +31 63
2
Ryazan
30 57 - 33 +24 59
3
Saturn Ramenskoye
30 63 - 29 +34 58
4
Salyut-Belgorod
30 56 - 25 +31 56
5
FK Sokol Saratov
30 44 - 21 +23 55
6
Strogino
30 51 - 42 +9 48
7
Kaluga
30 50 - 37 +13 47
8
Khimik-Arsenal
30 45 - 41 +4 43
9
Znamya Noginsk
30 44 - 38 +6 43
10
Krasnyy-SGAFKST
30 40 - 49 -9 40
11
Avangard Kursk
30 35 - 41 -6 36
12
Khimki II
30 42 - 65 -23 32
13
Kvant
30 31 - 54 -23 28
14
Metallurg Vidnoye
30 32 - 76 -44 25
15
Fakel II
30 22 - 64 -42 20
16
Sakhalin
30 26 - 54 -28 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
58Ghi được42
29Thủng lưới65
1.66Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu