Khimki II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Salyut-Belgorod

Khimki II vs Salyut-Belgorod

Tỷ số chung cuộc: Khimki II 1-1 Salyut-Belgorod tại Second League - Group 3, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Khimki II thắng 1, hòa 2, Salyut-Belgorod thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Novye Khimki, Khimki
Trọng tài
M. Vorobjev
Phong độ
LLLWL Khimki II
WWWLL Salyut-Belgorod
  1. 5' D. Maksumov 1-0
  2. 15' D. Zhilmostnykh
  3. HT1-0
  4. 56' P. Kovalev
  5. 61' A. Malakhov
  6. 63' D. Matvevnin A. Malakhov
  7. 63' V. Korneev Y. Petrovskiy
  8. 65' K. Korolkov
  9. 65' D. Malykhin
  10. 67' R. Vasyukov K. Korolkov
  11. 68' A. Shmarov
  12. 74' E. Cherkes D. Slobodyan
  13. 74' D. Khamzin A. Olenev
  14. 77' J. Maksumov
  15. 81' V. Masterov V. Kalenkovich
  16. 83' 1-1 D. Degtev11m
  17. 84' N. Uljanov R. Polkovnikov
  18. 89' V. Korneev
  19. 89' O. Fomin G. Rodionov
  20. 89' O. Panchekha M. Zhumabekov
  21. 90' I. Panchekha Oleg
  22. 90'+1 R. Vasyukov
  23. FT1-1

Đội hình

Khimki II HLV: I. Yushchenko
  1. I. Tuseev
  2. G. Rodionov ▼ 89'
  3. K. Badoev
  4. A. Shmarov
  5. S. Gorshkov
  6. D. Malykhin
  7. D. Slobodyan ▼ 74'
  8. R. Polkovnikov ▼ 84'
  9. M. Zhumabekov ▼ 89'
  10. A. Olenev ▼ 74'
  11. D. Maksumov

Dự bị 5

  1. E. Cherkes ▲ 74'
  2. D. Khamzin ▲ 74'
  3. N. Uljanov ▲ 84'
  4. O. Fomin ▲ 89'
  5. O. Panchekha ▲ 89'
Salyut-Belgorod HLV: V. Navochenko
  1. P. Kovalev
  2. V. Kalenkovich ▼ 81'
  3. A. Krikunenko
  4. A. Malakhov ▼ 63'
  5. T. Dudayti
  6. A. Ivanteev
  7. Y. Petrovskiy ▼ 63'
  8. D. Zhilmostnykh
  9. K. Korolkov ▼ 67'
  10. D. Degtev
  11. A. Kanishchev

Dự bị 4

  1. D. Matvevnin ▲ 63'
  2. V. Korneev ▲ 63'
  3. R. Vasyukov ▲ 67'
  4. V. Masterov ▲ 81'

Thống kê

04
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
20 58 - 16 +42 51
2
Saransk
20 44 - 20 +24 44
3
Strogino
20 40 - 27 +13 41
4
Peresvet Podolsk
20 36 - 27 +9 31
5
SKA Khabarovsk II
20 29 - 23 +6 29
6
Khimki II
20 31 - 23 +8 26
7
Saturn Ramenskoye
20 31 - 32 -1 24
8
Kolomna
20 32 - 57 -25 20
9
Znamya Noginsk
20 26 - 51 -25 20
10
Kvant
20 22 - 37 -15 17
11
Metallurg Vidnoye
20 22 - 58 -36 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

32Trận đấu35
47Ghi được62
38Thủng lưới40
1.47Bàn thắng mỗi trận1.77
8Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu