Khimki II vs Salyut-Belgorod
Tỷ số chung cuộc: Khimki II 1-3 Salyut-Belgorod tại Second League - Group 3, 12 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Khimki II thắng 1, hòa 2, Salyut-Belgorod thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Novye Khimki, Khimki
- Trọng tài
- A. Fisenko
- Phong độ
- LLLWL Khimki II
- WWWLL Salyut-Belgorod
- 4' 0-1 D. Gribanov11m
- 31' 0-2 A. Ivanteev
- 33' A. Olenev 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ R. Polkovnikov ▼ G. Zaseev
- 46' ▲ D. Massurenko ▼ B. Chinarev
- 62' ▲ M. Kostyaev ▼ A. Olenev
- 68' ▲ B. Mishukov ▼ N. Uljanov
- 68' ▲ D. Degtev ▼ K. Burykin
- 73' 1-3 A. Ivanteev
- 77' ▲ Y. Kharlanov ▼ I. Pogorely
- 79' ▲ V. Korneev ▼ E. Khudobko
- 82' ▲ K. Gordeev ▼ D. Gribanov
- 87' ▲ K. Plotnikov ▼ K. Basov
- 88' ▲ M. Kucheryavchenko ▼ A. Ivanteev
- FT1-3
Đội hình
- I. Tuseev
- M. Tikhonov
- T. Goyaev
- V. Pavlenko
- I. Pogorely ▼ 77'
- A. Murnin
- G. Zaseev ▼ 46'
- N. Uljanov ▼ 68'
- A. Nurullin
- A. Olenev ▼ 62'
- B. Chinarev ▼ 46'
Dự bị 5
- R. Polkovnikov ▲ 46'
- D. Massurenko ▲ 46'
- M. Kostyaev ▲ 62'
- B. Mishukov ▲ 68'
- Y. Kharlanov ▲ 77'
- A. Gerasimov
- A. Semeykin
- V. Masterov
- E. Khudobko ▼ 79'
- V. Esin
- A. Shtypula
- S. Manaev
- K. Basov ▼ 87'
- A. Ivanteev ▼ 88'
- K. Burykin ▼ 68'
- D. Gribanov ▼ 82'
Dự bị 5
- D. Degtev ▲ 68'
- V. Korneev ▲ 79'
- K. Gordeev ▲ 82'
- K. Plotnikov ▲ 87'
- M. Kucheryavchenko ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 28 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 57 - 33 | +24 | 59 | |
| 3 | 30 | 63 - 29 | +34 | 58 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 56 | |
| 5 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 50 - 37 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 45 - 41 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 44 - 38 | +6 | 43 | |
| 10 | 30 | 40 - 49 | -9 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 41 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 65 | -23 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 54 | -23 | 28 | |
| 14 | 30 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 15 | 30 | 22 - 64 | -42 | 20 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu35
42Ghi được58
65Thủng lưới29
1.4Bàn thắng mỗi trận1.66
6Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32