FC Orenburg vs Akron
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-2 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 4, hòa 4, Akron thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
- Trọng tài
- Stanislav Matveev, Russia
- Phong độ
- WDDDD FC Orenburg
- WLDDD Akron
- 20' Evgeniy Bolotov
- 36' G. Guzina · D. Rybchinskiy 1-0
- 44' Khetag Khosonov
- HT1-0
- 46' ▲ K. Bistrovic ▼ K. Arevalo
- 46' ▲ S. Tedic ▼ K. Maradishvili
- 62' ▲ A. Kasadzhikov ▼ D. Puebla
- 62' ▲ K. Hovhannisyan ▼ K. Khosonov
- 67' Gilson Tavares
- 69' Aleksey Tataev
- 75' 1-1 Dudu · Benchimol
- 78' 1-2 Benchimol · Y. Rocha
- 80' ▲ R. Golybin ▼ D. Rybchinskiy
- 80' ▲ Alexandre Jesus ▼ G. Guzina
- 80' ▲ J. Thompson ▼ E. Nazarenko
- 83' Alexandre Jesus · J. Thompson 2-2
- 86' ▲ M. Bokoev ▼ Dudu
- 86' ▲ R. Fernandez ▼ D. Popenkov
- 90'+3 Marat Bokoev
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Ovsyannikov 6.0
- 24M. Sivis 6.7
- 6J. Palacios 6.7
- 5A. Tataev 6.6
- 26E. Tsenov 6.2
- 78R. Kul 7.0
- 57E. Bolotov 6.9
- 8D. Puebla ▼ 62' 6.9
- 11E. Nazarenko ▼ 80' 6.3
- 20D. Rybchinskiy ⇢ ▼ 80' 6.9
- 30G. Guzina ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 95A. Khodanovich
- 3D. Vedernikov
- 4D. Khotulev
- 38A. Kasimov
- 27R. Golybin ▲ 80' 6.6
- 65I. Ivashchenko
- 80M. Pykhcheev
- 63O. Minatulaev
- 19Alexandre Jesus ⚽ ▲ 80' 7.2
- 7J. Gonzalez
- 10J. Thompson ▲ 80' 6.9
- 77A. Kasadzhikov ▲ 62' 6.9
- 88V. Gudiev 6.3
- 2Y. Rocha ⇢ 7.3
- 13V. Bardybakhin 6.7
- 26R. Escoval 7.0
- 80K. Khosonov ▼ 62' 6.6
- 89D. Popenkov ▼ 86' 6.2
- 11Dudu ⚽ ▼ 86' 7.2
- 15S. Loncar 6.3
- 22K. Maradishvili ▼ 46' 6.5
- 10K. Arevalo ▼ 46' 6.7
- 7Benchimol ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 32I. Terekhovsky
- 98R. Volochay
- 19M. Bokoev ▲ 86' 6.7
- 21R. Fernandez ▲ 86' 6.6
- 47E. Vedernikov
- 6K. Hovhannisyan ▲ 62' 6.2
- 67N. Platon
- 8K. Bistrovic ▲ 46' 6.9
- 81N. Bazilevskiy
- 9S. Tedic ▲ 46' 6.2
- 69A. Dmitriev
- 39N. Makeev
Thống kê
02⚑3
⚑530
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm9
4Trúng đích3
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
3Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
258Chuyền bóng397
159Chuyền chính xác288
62%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
12Trận đấu15
16Ghi được15
18Thủng lưới28
1.33Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai8