FC Orenburg vs Akron
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-2 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 4, hòa 4, Akron thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Phong độ
- WDDDD FC Orenburg
- WLDDD Akron
- 4' Konstantin Savichev
- 14' ▲ Y. Mikhaylov ▼ G. Florentín
- 32' Mohammad Ghorbani
- 45'+1 Ivan Bašić
- 45'+1 Ivan Timoshenko
- 45'+3 0-1 K. Savichev11m
- HT0-1
- 48' S. Saharkhizan · J. Marín 1-1
- 61' M. Ghorbani · A. Malykh 2-1
- 62' ▲ M. Kuzmin ▼ M. Palienko
- 64' 2-2 K. Danilin
- 66' ▲ Gilson Benchimol ▼ I. Timoshenko
- 66' ▲ V. Khubulov ▼ K. Danilin
- 76' ▲ D. Rybchinskiy ▼ J. Marín
- 77' Matías Pérez
- 80' ▲ T. Muro ▼ I. Bašić
- 81' ▲ A. Baranovskiy ▼ B. Mansilla
- 89' ▲ V. Bardybakhin ▼ B. Dimoski
- FT2-2
Đội hình
- 99N. Sysuev 6.9
- 12A. Malykh ⇢ 7.0
- 22M. Pérez 6.9
- 4D. Khotulev 6.7
- 81M. Sidorov 6.3
- 8I. Bašić ▼ 80' 6.0
- 6M. Ghorbani ⚽ 7.3
- 80J. Marín ⇢ ▼ 76' 7.3
- 21G. Florentín ▼ 14' 6.3
- 10S. Saharkhizan ⚽ 7.2
- 9B. Mansilla ▼ 81' 6.9
Dự bị 12
- 14Y. Mikhaylov ▲ 14' 6.6
- 20D. Rybchinskiy ▲ 76' 6.7
- 24T. Muro ▲ 80' 6.3
- 96A. Baranovskiy ▲ 81' 6.2
- 11S. Oganesyan
- 38A. Kasimov
- 87D. Prokhin
- 31G. Zotov
- 19J. Cuero
- 1B. Moskvichev
- 61S. Stolbov
- 35K. Karataş
- 1S. Volkov 6.3
- 77K. Savichev ⚽ 6.9
- 26João Escoval 7.0
- 4Paulo Vitor 6.9
- 23B. Dimoski ▼ 89' 6.6
- 10M. Palienko ▼ 62' 6.3
- 5A. Đurasović 6.7
- 15S. Lončar 6.6
- 7K. Danilin ⚽ ▼ 66' 7.6
- 99I. Timoshenko ▼ 66' 7.0
- 17S. Bakaev 6.9
Dự bị 12
- 6M. Kuzmin ▲ 62' 6.9
- 11Gilson Benchimol ▲ 66' 6.9
- 14V. Khubulov ▲ 66' 6.9
- 80V. Bardybakhin ▲ 89'
- 25S. Esanov
- 91M. Boldyrev
- 78A. Vasyutin
- 19M. Bokoev
- 22N. Baranok
- 97S. Gribov
- 65V. Moskvichev
- 71D. Pestryakov
Thống kê
03⚑7
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
388Chuyền bóng398
292Chuyền chính xác294
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
44Ghi được61
74Thủng lưới82
1.1Bàn thắng mỗi trận1.39
5Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai30