Akron vs FC Orenburg
Tỷ số chung cuộc: Akron 1-2 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Akron thắng 1, hòa 4, FC Orenburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
- Phong độ
- LDDDD Akron
- DDDDL FC Orenburg
- 39' S. Loncar · I. Djakovac 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Vedernikov ▼ M. Savelyev
- 58' Ionuț Nedelcearu
- 59' 1-1 S. Loncarphản lưới
- 60' ▲ S. Poroykov ▼ F. Moufi
- 60' ▲ J. Thompson ▼ D. Rybchinskiy
- 61' ▲ R. Escoval ▼ D. Pestryakov
- 61' ▲ K. Maradishvili ▼ A. Djurasovic
- 61' ▲ S. Bakaev ▼ I. Nedelcearu
- 66' Maksim Boldyrev
- 75' ▲ M. Kuzmin ▼ S. Loncar
- 75' ▲ G. Guzina ▼ S. Oganesyan
- 79' Konstantin Maradishvili
- 79' ▲ V. Kamilov ▼ E. Bolotov
- 85' 1-2 E. Gurluk · D. Khotulev
- 86' ▲ A. Dmitriev ▼ M. Boldyrev
- 90'+4 Konstantin Maradishvili
- 90'+9 Danila Khotulev
- FT1-2
Đội hình
- 88V. Gudiev 8.3
- 77K. Savichev 6.7
- 24I. Nedelcearu ▼ 61' 7.3
- 19M. Bokoev 6.6
- 21R. Fernandez 6.9
- 35I. Djakovac ⇢ 6.9
- 5A. Djurasovic ▼ 61' 6.3
- 15S. Loncar ⚽ ▼ 75' 7.9
- 71D. Pestryakov ▼ 61' 6.6
- 22A. Dzyuba 6.7
- 91M. Boldyrev ▼ 86' 6.9
Dự bị 10
- 32I. Terekhovsky
- 78A. Vasyutin
- 26R. Escoval ▲ 61' 7.3
- 8K. Maradishvili ▲ 61' 6.2
- 81N. Bazilevskiy
- 87N. Shershov
- 89D. Popenkov
- 17S. Bakaev ▲ 61' 6.6
- 6M. Kuzmin ▲ 75' 6.6
- 69A. Dmitriev ▲ 86' 6.2
- 1B. Ovsyannikov 7.3
- 18F. Moufi ▼ 60' 6.6
- 44A. Chichinadze 6.5
- 38A. Kasimov 6.3
- 4D. Khotulev ⇢ 7.3
- 11S. Oganesyan ▼ 75' 6.7
- 20D. Rybchinskiy ▼ 60' 6.6
- 33I. Kvekveskiri 7.2
- 57E. Bolotov ▼ 79' 6.2
- 7E. Gurluk ⚽ 8.5
- 9M. Savelyev ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 95A. Khodanovich
- 99N. Sysuev
- 2S. Poroykov ▲ 60' 6.6
- 5A. Tataev
- 88N. Koserik
- 31G. Zotov
- 3D. Vedernikov ▲ 46' 6.5
- 8V. Kamilov ▲ 79' 6.9
- 29V. Bubanja
- 30G. Guzina ▲ 75' 7.3
- 16J. Thompson ▲ 60' 6.7
- 77A. Revazov
Thống kê
02⚑5
⚑810
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm20
5Trúng đích7
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
368Chuyền bóng364
295Chuyền chính xác289
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
53Ghi được45
78Thủng lưới77
1.2Bàn thắng mỗi trận0.98
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai27