FC Orenburg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Akron

FC Orenburg vs Akron

Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-0 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 4, hòa 4, Akron thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
Phong độ
WDDDD FC Orenburg
WLDDD Akron
  1. 10' Roberto Fernández
  2. 27' Tigran Avanesyan
  3. 28' Rodrigo Escoval
  4. 34' M. Savelyev 1-0
  5. 40' Artem Dzyuba
  6. HT1-0
  7. 61' I. Djakovac M. Boldyrev
  8. 61' Benchimol S. Loncar
  9. 69' Maksim Saveljev
  10. 71' A. Tataev E. Tsenov
  11. 71' E. Gurluk11m 2-0
  12. 72' I. Kvekveskiri T. Avanesyan
  13. 72' Du Queiroz R. Kul
  14. 75' M. Kuzmin K. Bistrovic
  15. 75' E. Sevikyan D. Pestryakov
  16. 83' Maksim Kuzmin
  17. 84' G. Guzina M. Savelyev
  18. 90'+8 Jordhy Thompson
  19. 90'+1 A. Kasimov E. Gurluk
  20. FT2-0

Đội hình

FC Orenburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ildar Akhmetzyanov
  1. 1B. Ovsyannikov 8.6
  2. 18F. Moufi 8.0
  3. 6J. Palacios 7.3
  4. 26E. Tsenov ▼ 71' 6.7
  5. 3D. Vedernikov 7.3
  6. 16J. Thompson 6.9
  7. 59T. Avanesyan ▼ 72' 6.3
  8. 78R. Kul ▼ 72' 7.2
  9. 7E. Gurluk ▼ 90' 6.9
  10. 9M. Savelyev ▼ 84' 7.3
  11. 8D. Puebla 6.9

Dự bị 12

  1. 88M. Rudakov
  2. 33I. Kvekveskiri ▲ 72' 6.6
  3. 5A. Tataev ▲ 71' 6.9
  4. 30G. Guzina ▲ 84' 6.9
  5. 19Alexandre Jesus
  6. 37Du Queiroz ▲ 72' 6.7
  7. 38A. Kasimov ▲ 90'
  8. 32A. Cantero
  9. 2S. Poroykov
  10. 27R. Golybin
  11. 20D. Rybchinskiy
  12. 22P. Gorelov
Akron Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zaurbek Tedeev
  1. 88V. Gudiev 7.5
  2. 2Y. Rocha 6.9
  3. 26R. Escoval 6.2
  4. 19M. Bokoev 6.3
  5. 21R. Fernandez 5.9
  6. 23K. Bistrovic ▼ 75' 6.5
  7. 80K. Khosonov 6.9
  8. 15S. Loncar ▼ 61' 6.6
  9. 71D. Pestryakov ▼ 75' 7.7
  10. 22A. Dzyuba 7.2
  11. 91M. Boldyrev ▼ 61' 6.3

Dự bị 11

  1. 78A. Vasyutin
  2. 32I. Terekhovsky
  3. 6M. Kuzmin ▲ 75' 6.3
  4. 35I. Djakovac ▲ 61' 6.3
  5. 3N. Baranok
  6. 89D. Popenkov
  7. 7E. Sevikyan ▲ 75' 6.3
  8. 8K. Maradishvili
  9. 11Benchimol ▲ 61' 6.2
  10. 81N. Bazilevskiy
  11. 10K. Arevalo

Thống kê

024
520
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm11
7Trúng đích5
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị4
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
5Cứu thua5
295Chuyền bóng273
195Chuyền chính xác173
66%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
45Ghi được53
77Thủng lưới78
0.98Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu