Dynamo vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 2-1 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 3, hòa 3, F.K. Spartak Moskva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
- Trọng tài
- Kirill Levnikov, Russia
- Phong độ
- LWWWW Dynamo
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- 21' 0-1 D. Prutsev · Marquinhos
- 25' Y. Gladyshev 1-1
- 34' Arthur Gomes · J. Caceres 2-1
- 37' Juan Cáceres
- 45' Nail Umyarov
- HT2-1
- 63' ▲ P. Polekh ▼ P. Solari
- 72' Konstantin Tyukavin
- 72' Alexander Djiku
- 72' ▲ D. Fomin ▼ L. Chavez
- 75' ▲ M. Daku ▼ V. Parada
- 77' ▲ N. Marichal ▼ Arthur Gomes
- 77' ▲ I. Sergeev ▼ Y. Gladyshev
- 83' ▲ D. Denisov ▼ G. Fernandes
- 83' ▲ I. Sorokin ▼ D. Prutsev
- 83' ▲ I. Dmitriev ▼ R. Zobnin
- 86' Christopher Wooh
- 90'+7 Mirlind Daku
- 90' Ivan Sorokin
- 90'+4 ▲ T. Marinkin ▼ Bitello
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Rasulov 6.3
- 4J. Caceres ⇢ 7.2
- 55M. Osipenko 6.9
- 57David Ricardo 6.9
- 8Rubens 7.3
- 24L. Chavez ▼ 72' 6.9
- 15D. Glebov 6.9
- 10Bitello ▼ 90' 7.3
- 91Y. Gladyshev ⚽ ▼ 77' 8.0
- 70K. Tyukavin 6.2
- 11Arthur Gomes ⚽ ▼ 77' 8.2
Dự bị 12
- 99A. Lunev
- 31I. Leshchuk
- 7D. Skopintsev
- 56L. Zaydenzal
- 6R. Fernandez
- 2N. Marichal ▲ 77' 6.9
- 5M. Majstorovic
- 74D. Fomin ▲ 72' 6.3
- 88V. Okishor
- 60T. Marinkin ▲ 90'
- 33I. Sergeev ▲ 77' 6.5
- 17U. Babaev
- 98A. Maksimenko 7.3
- 83G. Fernandes ▼ 83' 5.9
- 3C. Wooh 6.7
- 4A. Djiku 6.7
- 33V. Parada ▼ 75' 6.9
- 18N. Umyarov 6.0
- 7P. Solari ▼ 63' 6.2
- 25D. Prutsev ⚽ ▼ 83' 7.7
- 47R. Zobnin ▼ 83' 6.2
- 10Marquinhos ⇢ 6.2
- 9M. Ugalde 6.3
Dự bị 12
- 56A. Dovbnya
- 1I. Pomazun
- 6S. Babic
- 82D. Khlusevich
- 97D. Denisov ▲ 83' 6.7
- 71A. Dobroditskiy
- 17V. Saus
- 40I. Sorokin ▲ 83' 6.7
- 27I. Dmitriev ▲ 83' 6.2
- 19M. Daku ▲ 75' 6.5
- 24N. Massalyga
- 62P. Polekh ▲ 63' 6.5
Thống kê
11⚑0
⚑540
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm6
7Trúng đích1
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
0Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
394Chuyền bóng524
292Chuyền chính xác429
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu13
32Ghi được22
12Thủng lưới13
2.29Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai11