F.K. Spartak Moskva vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 1-1 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 3, Dynamo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 18
- Phong độ
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- LWWWW Dynamo
- 19' M. Osipenkophản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Caceres ▼ M. Osipenko
- 55' Nicolas Moumie Ngamaleu
- 56' Marquinhos Costa
- 57' ▲ E. Maouhoub ▼ Y. Gladyshev
- 60' ▲ R. Zobnin ▼ Marquinhos
- 61' 1-1 I. Sergeev
- 66' Juan Cáceres
- 74' ▲ C. Martins ▼ P. Solari
- 75' ▲ A. Miranchuk ▼ K. Tyukavin
- 80' ▲ L. Garcia ▼ M. Ugalde
- 84' Igor Dmitriev
- 88' Nicolás Marichal
- 90'+7 Nicolás Marichal
- FT1-1
Đội hình
- 98A. Maksimenko 7.3
- 97D. Denisov 6.7
- 3C. Wooh 6.9
- 4A. Djiku 6.9
- 27I. Dmitriev 7.3
- 18N. Umyarov 6.9
- 7P. Solari ▼ 74' 6.9
- 83G. Fernandes 6.9
- 5E. Barco 7.3
- 10Marquinhos ▼ 60' 6.7
- 9M. Ugalde ▼ 80' 7.0
Dự bị 12
- 1I. Pomazun
- 56A. Dovbnya
- 2O. Reabciuk
- 68R. Litvinov
- 82D. Khlusevich
- 88E. Guziev
- 24N. Massalyga
- 35C. Martins ▲ 74' 6.3
- 47R. Zobnin ▲ 60' 6.7
- 77T. Bongonda
- 11L. Garcia ▲ 80' 6.7
- 91A. Zabolotnyi
- 99A. Lunev 6.9
- 2N. Marichal 6.6
- 55M. Osipenko ▼ 46' 5.6
- 6R. Fernandez 6.2
- 7D. Skopintsev ⇢ 6.9
- 91Y. Gladyshev ▼ 57' 6.3
- 33I. Sergeev ⚽ 7.6
- 74D. Fomin 6.3
- 10Bitello 7.5
- 13N. Moumi Ngamaleu 6.7
- 70K. Tyukavin ▼ 75' 6.7
Dự bị 10
- 31I. Leshchuk
- 40K. Rasulov
- 4J. Caceres ▲ 46' 6.6
- 56L. Zaydenzal
- 15D. Glebov
- 21A. Miranchuk ▲ 75' 6.7
- 60T. Marinkin
- 88V. Okishor
- 14E. Maouhoub ▲ 57' 6.3
- 77D. Makarov
Thống kê
02⚑5
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm10
1Trúng đích4
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc2
5Việt vị4
19Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
404Chuyền bóng296
313Chuyền chính xác222
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu48
89Ghi được77
65Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai37