F.K. Spartak Moskva vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 2-2 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 3, Dynamo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 9
- Sân vận động
- Lukoil Arena, Moskva
- Phong độ
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- LWWWW Dynamo
- 3' 0-1 K. Tyukavin · N. Ngamaleu
- 7' M. Ugalde 1-1
- 21' Jesús Medina
- 23' E. Barco11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ D. Denisov ▼ D. Khlusevich
- 52' Srđan Babić
- 56' Bitello
- 65' ▲ C. Martins ▼ R. Zobnin
- 68' ▲ A. Kutitskiy ▼ J. Carrascal
- 68' ▲ E. Maouhoub ▼ Arthur Gomes
- 72' Roberto Fernández
- 72' El Mehdi Maouhoub
- 74' El Mehdi Maouhoub
- 74' El Mehdi Maouhoub
- 76' ▲ Ricardo Mangas ▼ T. Bongonda
- 80' Jesús Medina
- 82' ▲ A. Zinkovskiy ▼ J. Medina
- 82' ▲ F. Balbuena ▼ R. Fernández
- 82' ▲ Y. Gladyshev ▼ N. Ngamaleu
- 89' ▲ D. Makarov ▼ D. Fomin
- 90'+4 2-2 K. Tyukavin · F. Balbuena
- FT2-2
Đội hình
- 98A. Maksimenko 6.9
- 82D. Khlusevich ▼ 46' 6.5
- 68R. Litvinov 6.2
- 6S. Babić 6.5
- 2O. Reabciuk 6.9
- 18N. Umyarov 7.3
- 77T. Bongonda ▼ 76' 6.5
- 47R. Zobnin ▼ 65' 6.9
- 5E. Barco ⚽ 7.5
- 19J. Medina ▼ 82' 7.5
- 9M. Ugalde ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 97D. Denisov ▲ 46' 6.9
- 35C. Martins ▲ 65' 6.5
- 29Ricardo Mangas ▲ 76' 6.5
- 17A. Zinkovskiy ▲ 82' 6.6
- 57A. Selikhov
- 25D. Prutsev
- 11S. Nicholson
- 22M. Ignatov
- 16A. Dovbnya
- 4A. Duarte
- 14M. Abena
- 1A. Lunev 6.9
- 2E. Dasa 6.2
- 5M. Majstorović 6.6
- 6R. Fernández ▼ 82' 6.6
- 18N. Marichal 6.9
- 8J. Carrascal ▼ 68' 6.9
- 74D. Fomin ▼ 89' 7.3
- 13N. Ngamaleu ⇢ ▼ 82' 7.2
- 10Bitello 6.5
- 11Arthur Gomes ▼ 68' 6.9
- 70K. Tyukavin ⚽2 8.6
Dự bị 10
- 50A. Kutitskiy ▲ 68' 6.7
- 14E. Maouhoub ▲ 68' 4.2
- 3F. Balbuena ▲ 82' 7.3
- 91Y. Gladyshev ▲ 82' 6.9
- 77D. Makarov ▲ 89' 6.6
- 52E. Smelov
- 47A. Kudravets
- 80S. Bessmertny
- 34L. Gagnidze
- 31I. Leshchuk
Thống kê
02⚑6
⚑541
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
425Chuyền bóng337
352Chuyền chính xác269
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
110Ghi được115
45Thủng lưới78
2.12Bàn thắng mỗi trận2.02
26Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn39
57Hiệp hai56