Dynamo
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
F.K. Spartak Moskva

Dynamo vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 2-0 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 3, hòa 3, F.K. Spartak Moskva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
Sân vận động
VTB Arena, Moskva
Phong độ
LWWWW Dynamo
DWDWL F.K. Spartak Moskva
  1. 4' Daniil Fomin
  2. 6' Oleg Reabciuk
  3. 7' J. Carrascal11m 1-0
  4. 21' Esequiel Barco
  5. 30' D. Glebov · J. Carrascal 2-0
  6. 39' Alexis Duarte
  7. HT2-0
  8. 46' L. García T. Bongonda
  9. 46' C. Martins D. Prutsev
  10. 49' Juan Cáceres
  11. 52' Daniil Khlusevich
  12. 69' E. Maouhoub J. Carrascal
  13. 70' Nicolas Moumie Ngamaleu
  14. 75' D. Skopintsev N. Ngamaleu
  15. 75' M. Ignatov M. Ugalde
  16. 75' P. Solari Marquinhos
  17. 85' Dmitri Skopintsev
  18. 87' R. Zobnin E. Barco
  19. 90'+1 D. Aleksandrov Bitello
  20. 90' D. Makarov Y. Gladyshev
  21. FT2-0

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Gusev
  1. 1A. Lunev
  2. 4J. Cáceres
  3. 18N. Marichal
  4. 6R. Fernández
  5. 50A. Kutitskiy
  6. 74D. Fomin
  7. 15D. Glebov
  8. 91Y. Gladyshev▼ 90'
  9. 10Bitello▼ 90'
  10. 13N. Ngamaleu▼ 75'
  11. 8J. Carrascal▼ 69'

Dự bị 11

  1. 14E. Maouhoub▲ 69'
  2. 7D. Skopintsev▲ 75'
  3. 30D. Aleksandrov▲ 90'
  4. 77D. Makarov▲ 90'
  5. 40K. Rasulov
  6. 52E. Smelov
  7. 31I. Leshchuk
  8. 88V. Okishor
  9. 56L. Zaydenzal
  10. 69D. Bokov
  11. 2E. Dasa
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Stanković
  1. 98A. Maksimenko
  2. 82D. Khlusevich
  3. 4A. Duarte
  4. 6S. Babić
  5. 2O. Reabciuk
  6. 25D. Prutsev▼ 46'
  7. 18N. Umyarov
  8. 5E. Barco▼ 87'
  9. 77T. Bongonda▼ 46'
  10. 9M. Ugalde▼ 75'
  11. 8Marquinhos▼ 75'

Dự bị 12

  1. 11L. García▲ 46'
  2. 35C. Martins▲ 46'
  3. 22M. Ignatov▲ 75'
  4. 7P. Solari▲ 75'
  5. 47R. Zobnin▲ 87'
  6. 14M. Abena
  7. 16A. Dovbnya
  8. 23N. Chernov
  9. 29Ricardo Mangas
  10. 19J. Medina
  11. 97D. Denisov
  12. 1I. Pomazun

Thống kê

024
340
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm20
3Trúng đích5
5Chệch đích10
8Bị chặn5
4Phạt góc3
3Việt vị5
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
5Cứu thua1
324Chuyền bóng519
73%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu52
115Ghi được110
78Thủng lưới45
2.02Bàn thắng mỗi trận2.12
10Giữ sạch lưới26
39Trên 2.5 bàn35
56Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu