Dynamo vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 2-2 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 3, hòa 3, F.K. Spartak Moskva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
- Phong độ
- LWWWW Dynamo
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- 19' 0-1 L. Garcia
- 25' Ruslan Litvinov
- 26' Bitello 1-1
- 29' Alexander Djiku
- 45'+3 Christopher Martins Pereira
- 45' Bitello · A. Miranchuk 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ O. Reabciuk ▼ Marquinhos
- 46' ▲ P. Solari ▼ C. Wooh
- 55' Bakhtiyar Zaynutdinov
- 63' 2-2 L. Garcia
- 64' ▲ R. Zobnin ▼ C. Martins
- 74' ▲ E. Maouhoub ▼ A. Miranchuk
- 77' ▲ M. Ugalde ▼ L. Garcia
- 78' Nail Umyarov
- 79' ▲ D. Skopintsev ▼ D. Makarov
- 79' ▲ K. Tyukavin ▼ I. Sergeev
- 80' ▲ T. Bongonda ▼ E. Barco
- 88' ▲ N. Marichal ▼ B. Zaynutdinov
- 88' ▲ N. Moumi Ngamaleu ▼ Rubens
- FT2-2
Đội hình
- 99A. Lunev 6.6
- 4J. Caceres 6.5
- 55M. Osipenko 6.3
- 19B. Zaynutdinov ▼ 88' 6.2
- 44Rubens ▼ 88' 6.2
- 74D. Fomin 6.7
- 15D. Glebov 6.5
- 21A. Miranchuk ⇢ ▼ 74' 7.2
- 77D. Makarov ▼ 79' 6.9
- 33I. Sergeev ▼ 79' 6.2
- 10Bitello ⚽2 9.2
Dự bị 12
- 31I. Leshchuk
- 2N. Marichal ▲ 88' 6.6
- 6R. Fernandez
- 7D. Skopintsev ▲ 79' 6.3
- 56L. Zaydenzal
- 30D. Aleksandrov
- 50A. Kutitsky
- 88V. Okishor
- 13N. Moumi Ngamaleu ▲ 88' 6.6
- 14E. Maouhoub ▲ 74' 6.2
- 17U. Babaev
- 70K. Tyukavin ▲ 79' 6.7
- 98A. Maksimenko 6.5
- 3C. Wooh ▼ 46' 6.5
- 4A. Djiku 6.7
- 68R. Litvinov 6.3
- 18N. Umyarov 7.3
- 97D. Denisov 6.5
- 35C. Martins ▼ 64' 7.0
- 83G. Fernandes 6.2
- 10Marquinhos ▼ 46' 6.5
- 11L. Garcia ⚽2 ▼ 77' 8.5
- 5E. Barco ▼ 80' 7.3
Dự bị 12
- 1I. Pomazun
- 2O. Reabciuk ▲ 46' 6.9
- 6S. Babic
- 27I. Dmitriev
- 82D. Khlusevich
- 88E. Guziev
- 7P. Solari ▲ 46' 6.6
- 24N. Massalyga
- 47R. Zobnin ▲ 64' 6.9
- 77T. Bongonda ▲ 80' 6.6
- 9M. Ugalde ▲ 77' 6.3
- 91A. Zabolotnyi
Thống kê
01⚑4
⚑540
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm16
4Trúng đích4
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
4Phạt góc5
3Việt vị4
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
326Chuyền bóng405
217Chuyền chính xác316
67%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu51
77Ghi được89
58Thủng lưới65
1.6Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai41