Rubin vs Dinamo Makhachkala
Tỷ số chung cuộc: Rubin 3-1 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 6, hòa 0, Dinamo Makhachkala thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
- Phong độ
- DDWDD Rubin
- DLLLW Dinamo Makhachkala
- 35' Andrés Alarcón
- HT0-0
- 46' ▲ A. Arroyo ▼ D. Kuznetsov
- 46' ▲ R. Bezrukov ▼ N. Gripshi
- 46' ▲ D. Lesovoy ▼ E. Smelov
- 60' Veldin Hodža
- 61' ▲ Miro ▼ G. Agalarov
- 62' I. Rozhkov · I. Saavedra 1-0
- 66' Ilyas Akhmedov
- 70' Houssem Eddine Mrezigue
- 73' ▲ A. Sandrachuk ▼ M. Azzi
- 73' ▲ K. Zinovich ▼ I. Akhmedov
- 73' ▲ D. Aleksandrov ▼ M. Apshatsev
- 73' 1-1 Miro11m
- 75' Ignacio Saavedra
- 79' ▲ I. Samoshnikov ▼ I. Saavedra
- 80' Anderson Arroyo
- 80' Miro
- 87' A. Jukic · A. Arroyo 2-1
- 88' Aleksandar Jukić
- 89' ▲ B. Jocic ▼ A. Jukic
- 90'+3 ▲ D. N. Motorin ▼ J. Siwe
- 90' B. Jocic · I. Samoshnikov 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 38E. Staver 6.5
- 44D. Kuznetsov ▼ 46' 6.5
- 98N. Lobov 6.9
- 3D. Maldonado 7.3
- 13J. Urozov 6.6
- 51I. Rozhkov ⚽ 7.2
- 22V. Hodza 6.0
- 14I. Saavedra ⇢ ▼ 79' 6.2
- 77A. Jukic ⚽ ▼ 89' 7.9
- 43J. Siwe ▼ 90' 6.6
- 11N. Gripshi ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 25A. Nigmatullin
- 86N. Korets
- 70D. Kabutov
- 27A. Gritsaenko
- 12A. Arroyo ▲ 46' 7.3
- 2E. Teslenko
- 18M. Ignatiev
- 71I. Samoshnikov ▲ 79' 6.9
- 4K. Nizhegorodov
- 8B. Jocic ⚽ ▲ 89' 7.7
- 23R. Bezrukov ▲ 46' 6.3
- 59D. N. Motorin ▲ 90'
- 39T. Magomedov 6.3
- 22M. Azzi ▼ 73' 6.5
- 43I. Akhmedov ▼ 73' 6.7
- 99M. Alibekov 6.2
- 24A. Alarcon 6.3
- 77T. Sundukov 5.6
- 47N. Glushkov 5.9
- 6M. Apshatsev ▼ 73' 6.9
- 52E. Smelov ▼ 46' 6.7
- 16H. Mrezigue 7.5
- 25G. Agalarov ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 1D. Volk
- 13S. Kagermazov
- 72A. Sandrachuk ▲ 73' 6.2
- 21A. Dzhabrailov
- 9R. Magomedov
- 19K. Zinovich ▲ 73' 6.5
- 11Miro ⚽ ▲ 61' 6.9
- 88D. Lesovoy ▲ 46' 6.2
- 30D. Aleksandrov ▲ 73' 6.2
Thống kê
04⚑2
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
466Chuyền bóng380
360Chuyền chính xác273
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
13Trận đấu13
17Ghi được19
17Thủng lưới21
1.31Bàn thắng mỗi trận1.46
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai12