Rubin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Makhachkala

Rubin vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-0 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 6, hòa 0, Dinamo Makhachkala thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
Phong độ
DDWDD Rubin
DLLLW Dinamo Makhachkala
  1. 19' A. Dzhabrailov M. Moubarik
  2. 25' Veldin Hodža
  3. 26' Houssem Eddine Mrezigue
  4. 27' M. Daku11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 66' M. Hosseinnejad S. Serderov
  7. 66' H. Mastouri R. Magomedov
  8. 67' A. Jukic B. Jocic
  9. 71' O. Ivanov V. Hodza
  10. 76' Hazem Mastouri
  11. 84' A. Arroyo R. Bezrukov
  12. 84' N. Cumic D. Shabanhaxhaj
  13. 84' S. Kagermazov M. Azzi
  14. 84' G. Budunov H. Mrezigue
  15. FT1-0

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Rashid Rakhimov
  1. 38E. Staver 7.0
  2. 70D. Kabutov 8.0
  3. 2E. Teslenko 7.3
  4. 27A. Gritsaenko 7.0
  5. 51I. Rozhkov 7.3
  6. 23R. Bezrukov ▼ 84' 7.5
  7. 8B. Jocic ▼ 67' 6.5
  8. 6U. Iwu 7.2
  9. 22V. Hodza ▼ 71' 5.9
  10. 99D. Shabanhaxhaj ▼ 84' 6.5
  11. 10M. Daku 6.6

Dự bị 12

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 39I. Ezhov
  3. 4K. Nizhegorodov
  4. 12A. Arroyo ▲ 84' 6.7
  5. 98N. Lobov
  6. 18M. Apshatsev
  7. 19O. Ivanov ▲ 71' 6.9
  8. 21A. Zotov
  9. 24N. Cumic ▲ 84' 6.7
  10. 77A. Jukic ▲ 67' 6.3
  11. 87E. Mukba
  12. 96N. Vasiljev
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Khasanbi Bidzhiev
  1. 27D. Volk 6.5
  2. 5J. Tabidze 7.0
  3. 4I. Shumakhov 7.2
  4. 99M. Alibekov 7.0
  5. 22M. Azzi ▼ 84' 6.6
  6. 16H. Mrezigue ▼ 84' 5.9
  7. 6M. Moubarik ▼ 19' 6.7
  8. 47N. Glushkov 6.7
  9. 77T. Sundukov 6.6
  10. 9R. Magomedov ▼ 66' 6.5
  11. 28S. Serderov ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 39T. Magomedov
  2. 3I. Azzi
  3. 43I. Akhmedov
  4. 10M. Hosseinnejad ▲ 66' 6.2
  5. 13S. Kagermazov ▲ 84' 6.7
  6. 21A. Dzhabrailov ▲ 19' 6.7
  7. 53S. Gadzhiev
  8. 7H. Mastouri ▲ 66' 6.2
  9. 98G. Budunov ▲ 84' 6.5

Thống kê

003
320
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
3Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
301Chuyền bóng424
183Chuyền chính xác299
61%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu52
44Ghi được51
42Thủng lưới59
1.07Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu