Rubin
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Makhachkala

Rubin vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Rubin 2-0 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 6, hòa 0, Dinamo Makhachkala thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
Sân vận động
Ak Bars Arena, Kazan'
Phong độ
DDWDD Rubin
DLLLW Dinamo Makhachkala
  1. 16' D. Shabanhaxhaj V. Vada
  2. 45'+1 Zalimkhan Yusupov
  3. 45' M. Daku11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' H. Mrezigue Z. Yusupov
  6. 46' A. Sandrachuk J. Đapo
  7. 56' A. Gadzhiev S. Serderov
  8. 63' N. Čumić · I. Rozhkov 2-0
  9. 65' O. Ivanov N. Čumić
  10. 68' Mirlind Daku
  11. 68' Mutalip Alibekov
  12. 73' K. Zinovich R. Magomedov
  13. 73' M. Hosseinnejad G. Agalarov
  14. 79' Egor Teslenko
  15. 87' Evgeni Staver
  16. 89' D. Kuznetsov M. Daku
  17. 89' M. Apshatsev A. Zotov
  18. 90'+2 Oleg Ivanov
  19. 90'+2 Abakar Gadzhiev
  20. 90'+2 Kirill Zinovich
  21. FT2-0

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Rakhimov
  1. 38E. Staver 7.2
  2. 2E. Teslenko 7.3
  3. 15I. Vujačić 7.2
  4. 27A. Gritsaenko 6.9
  5. 70D. Kabutov 7.0
  6. 6U. Iwu 6.9
  7. 21A. Zotov ▼ 89' 6.9
  8. 51I. Rozhkov 7.7
  9. 30V. Vada ▼ 16' 6.3
  10. 10M. Daku ▼ 89' 7.2
  11. 24N. Čumić ▼ 65' 7.3

Dự bị 12

  1. 99D. Shabanhaxhaj ▲ 16' 6.7
  2. 19O. Ivanov ▲ 65' 6.3
  3. 77D. Kuznetsov ▲ 89'
  4. 18M. Apshatsev ▲ 89'
  5. 71K. Nizhegorodov
  6. 33U. Rahmonaliyev
  7. 25A. Nigmatullin
  8. 5R. Ashurmatov
  9. 23R. Bezrukov
  10. 9A. Lomovitskiy
  11. 86N. Korets
  12. 8B. Jočić
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 27D. Volk 6.7
  2. 4I. Shumakhov 6.5
  3. 99M. Alibekov 6.3
  4. 5J. Tabidze 7.7
  5. 13S. Kagermazov 6.5
  6. 47N. Glushkov 6.9
  7. 22Z. Yusupov ▼ 46' 6.9
  8. 71J. Đapo ▼ 46' 6.2
  9. 25G. Agalarov ▼ 73' 6.5
  10. 9R. Magomedov ▼ 73' 6.9
  11. 28S. Serderov ▼ 56' 6.2

Dự bị 11

  1. 16H. Mrezigue ▲ 46' 7.5
  2. 72A. Sandrachuk ▲ 46' 6.9
  3. 7A. Gadzhiev ▲ 56' 7.2
  4. 19K. Zinovich ▲ 73' 6.7
  5. 10M. Hosseinnejad ▲ 73' 7.0
  6. 70V. Paltsev
  7. 39T. Magomedov
  8. 8V. Angban
  9. 77T. Sundukov
  10. 17A. Krachkovskiy
  11. 55V. Kovačević

Thống kê

037
231
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
468Chuyền bóng355
359Chuyền chính xác218
77%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
74Ghi được43
75Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu