Dinamo Makhachkala
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rubin

Dinamo Makhachkala vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 2-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 1, hòa 0, Rubin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
Phong độ
DLLLW Dinamo Makhachkala
DDWDD Rubin
  1. 7' Bogdan Jočić
  2. 23' Houssem Eddine Mrezigue
  3. 25' G. Agalarov11m 1-0
  4. 29' Jacques Siwe
  5. 35' 1-1 D. Shabanhaxhaj
  6. 45' Marat Apshatsev
  7. HT1-1
  8. 46' N. Lobov B. Jocic
  9. 46' I. Saavedra M. Apshatsev
  10. 65' M. Hosseinnejad R. Magomedov
  11. 72' Miro G. Agalarov
  12. 76' N. Gripshi V. Hodza
  13. 77' Ignacio Saavedra
  14. 82' D. N. Motorin J. Siwe
  15. 86' H. Mastouri T. Sundukov
  16. 89' K. Nizhegorodov I. Rozhkov
  17. 90' H. Mastouri11m 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hasan Bidzhiev
  1. 27D. Volk 6.5
  2. 22M. Azzi 7.2
  3. 4I. Shumakhov 6.3
  4. 24A. Alarcon 6.2
  5. 71J. Dapo 6.7
  6. 16H. Mrezigue 7.9
  7. 6M. Moubarik 6.5
  8. 47N. Glushkov 6.7
  9. 9R. Magomedov ▼ 65' 5.9
  10. 77T. Sundukov ▼ 86' 6.0
  11. 25G. Agalarov ▼ 72' 6.9

Dự bị 12

  1. 39T. Magomedov
  2. 33N. Karabashev
  3. 28S. Serderov
  4. 99M. Alibekov
  5. 10M. Hosseinnejad ▲ 65' 7.2
  6. 11Miro ▲ 72' 6.5
  7. 43I. Akhmedov
  8. 13S. Kagermazov
  9. 19K. Zinovich
  10. 7H. Mastouri ▲ 86' 7.2
  11. 55D. E. Mechid
  12. 78N. Voronin
Rubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Franc Artiga
  1. 38E. Staver 6.3
  2. 12A. Arroyo 6.2
  3. 3D. Maldonado 5.9
  4. 5I. Vujacic 6.6
  5. 2E. Teslenko 6.6
  6. 51I. Rozhkov ▼ 89' 6.7
  7. 22V. Hodza ▼ 76' 5.6
  8. 8B. Jocic ▼ 46' 6.2
  9. 18M. Apshatsev ▼ 46' 6.2
  10. 99D. Shabanhaxhaj 7.3
  11. 43J. Siwe ▼ 82' 6.2

Dự bị 12

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 1A. Kenyaykin
  3. 19O. Ivanov
  4. 27A. Gritsaenko
  5. 44D. Kuznetsov
  6. 98N. Lobov ▲ 46' 5.9
  7. 7I. Saavedra ▲ 46' 5.6
  8. 11N. Gripshi ▲ 76' 6.5
  9. 23R. Bezrukov
  10. 4K. Nizhegorodov ▲ 89'
  11. 59D. N. Motorin ▲ 82' 6.2
  12. 87E. Mukba

Thống kê

006
140
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm7
3Trúng đích1
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Cứu thua1
361Chuyền bóng244
193Chuyền chính xác79
53%Chính xác chuyền32%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu41
51Ghi được44
59Thủng lưới42
0.98Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu