Dinamo Makhachkala
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Rubin

Dinamo Makhachkala vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 2-3 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 1, hòa 0, Rubin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 18
Sân vận động
Anzhi Arena, Kaspiysk
Phong độ
DLLLW Dinamo Makhachkala
DDWDD Rubin
  1. 16' J. Đapo · S. Kagermazov 1-0
  2. 39' H. Mrezigue · G. Agalarov 2-0
  3. 43' 2-1 B. Jočić · M. Daku
  4. 45'+2 Serder Serderov
  5. HT2-1
  6. 46' M. Çuni N. Čumić
  7. 55' 2-2 E. Teslenko
  8. 62' Jan Đapo
  9. 62' A. Gadzhiev S. Serderov
  10. 69' 2-3 D. Shabanhaxhaj · B. Jočić
  11. 72' T. Sundukov J. Đapo
  12. 73' R. Magomedov G. Agalarov
  13. 75' Igor Vujačić
  14. 78' K. Nizhegorodov I. Rozhkov
  15. 82' Z. Yusupov N. Glushkov
  16. 82' M. Hosseinnejad S. Kagermazov
  17. 86' Ruslan Bezrukov
  18. 88' O. Ivanov D. Shabanhaxhaj
  19. 88' V. Hodža B. Jočić
  20. 90'+4 Evgeni Staver
  21. 90'+1 Marvin Çuni
  22. FT2-3

Đội hình

Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 27D. Volk 5.3
  2. 70V. Paltsev 6.3
  3. 99M. Alibekov 7.0
  4. 4I. Shumakhov 6.7
  5. 13S. Kagermazov ▼ 82' 6.3
  6. 47N. Glushkov ▼ 82' 6.9
  7. 16H. Mrezigue 7.6
  8. 71J. Đapo ▼ 72' 7.0
  9. 11Egas Cacintura 7.3
  10. 25G. Agalarov ▼ 73' 7.3
  11. 28S. Serderov ▼ 62' 6.5

Dự bị 12

  1. 7A. Gadzhiev ▲ 62' 6.9
  2. 77T. Sundukov ▲ 72' 6.7
  3. 9R. Magomedov ▲ 73' 6.3
  4. 22Z. Yusupov ▲ 82' 6.6
  5. 10M. Hosseinnejad ▲ 82' 6.3
  6. 82N. Kotin
  7. 53S. Gadzhiev
  8. 54I. Kirsch
  9. 39T. Magomedov
  10. 8V. Angban
  11. 5J. Tabidze
  12. 19K. Zinovich
Rubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Rakhimov
  1. 38E. Staver 6.6
  2. 23R. Bezrukov 6.5
  3. 2E. Teslenko 7.7
  4. 15I. Vujačić 6.2
  5. 27A. Gritsaenko 6.3
  6. 51I. Rozhkov ▼ 78' 6.9
  7. 99D. Shabanhaxhaj ▼ 88' 7.3
  8. 8B. Jočić ▼ 88' 8.2
  9. 6U. Iwu 6.6
  10. 24N. Čumić ▼ 46' 6.3
  11. 10M. Daku 6.2

Dự bị 12

  1. 90M. Çuni ▲ 46' 6.3
  2. 71K. Nizhegorodov ▲ 78' 6.6
  3. 19O. Ivanov ▲ 88' 6.7
  4. 22V. Hodža ▲ 88' 6.3
  5. 87E. Mukba
  6. 20J. Fameyeh
  7. 18M. Apshatsev
  8. 5R. Ashurmatov
  9. 86N. Korets
  10. 9A. Lomovitskiy
  11. 25A. Nigmatullin
  12. 33U. Rahmonaliyev

Thống kê

021
740
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
1Phạt góc7
3Việt vị2
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Cứu thua3
374Chuyền bóng304
248Chuyền chính xác171
66%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu52
43Ghi được74
57Thủng lưới75
0.96Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn28
16Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu