F.K. Spartak Moskva vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 2-0 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 2, hòa 5, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
- Phong độ
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 12' W. Barriosphản lưới 1-0
- 21' Wendel
- 38' R. Zobnin · Marquinhos 2-0
- HT2-0
- 48' Marquinhos
- 57' ▲ D. Denisov ▼ R. Litvinov
- 57' ▲ N. Alip ▼ Nino
- 57' ▲ Felipe Augusto ▼ A. Sobolev
- 63' Roman Zobnin
- 64' Maksim Glushenkov
- 67' Román Vega
- 71' ▲ V. Parada ▼ R. Zobnin
- 71' ▲ I. Dmitriev ▼ Marquinhos
- 73' ▲ A. Karpukas ▼ Jhon Jhon
- 73' ▲ Luiz Henrique ▼ W. Barrios
- 76' Artem Karpukas
- 80' Manfred Ugalde
- 81' Gedson Fernandes
- 82' ▲ K. Andrade ▼ Wendel
- 83' ▲ D. Prutsev ▼ G. Fernandes
- 83' ▲ M. Daku ▼ M. Ugalde
- 88' Igor Dmitriev
- 88' Maksim Glushenkov
- 88' Maksim Glushenkov
- FT2-0
Đội hình
- 98A. Maksimenko 6.3
- 83G. Fernandes ▼ 83' 6.9
- 3C. Wooh 7.2
- 4A. Djiku 7.2
- 47R. Zobnin ⚽ ▼ 71' 7.6
- 68R. Litvinov ▼ 57' 6.2
- 7P. Solari 6.9
- 18N. Umyarov 6.9
- 5E. Barco 7.2
- 10Marquinhos ⇢ ▼ 71' 6.7
- 9M. Ugalde ▼ 83' 6.7
Dự bị 12
- 56A. Dovbnya
- 1I. Pomazun
- 6S. Babic
- 33V. Parada ▲ 71' 6.3
- 97D. Denisov ▲ 57' 6.9
- 25D. Prutsev ▲ 83' 6.9
- 17V. Saus
- 40I. Sorokin
- 27I. Dmitriev ▲ 71' 6.7
- 19M. Daku ▲ 83' 6.7
- 24N. Massalyga
- 62P. Polekh
- 16D. Adamov 6.5
- 31Gustavo Mantuan 6.7
- 78I. Diveev 6.0
- 33Nino ▼ 57' 6.6
- 66R. Vega 6.5
- 5W. Barrios ▼ 73' 6.2
- 8Wendel ▼ 82' 7.2
- 10M. Glushenkov 6.9
- 14Jhon Jhon ▼ 73' 6.2
- 20Pedrinho 6.9
- 7A. Sobolev ▼ 57' 6.2
Dự bị 12
- 71D. Odoevskiy
- 57B. Moskvichev
- 28N. Alip ▲ 57' 7.2
- 15V. Karavaev
- 82S. Volkov
- 25K. Andrade ▲ 82' 6.6
- 21A. Erokhin
- 93A. Karpukas ▲ 73' 6.7
- 61D. Kondakov
- 17A. Mostovoy
- 11Luiz Henrique ▲ 73' 6.9
- 9Felipe Augusto ▲ 57' 6.7
Thống kê
05⚑4
⚑451
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm13
4Trúng đích2
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị0
21Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
334Chuyền bóng482
259Chuyền chính xác412
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
13Trận đấu15
22Ghi được28
13Thủng lưới11
1.69Bàn thắng mỗi trận1.87
3Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai14