F.K. Zenit Sankt Peterburg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.K. Spartak Moskva

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-0 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 3, hòa 5, F.K. Spartak Moskva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
DWDWL F.K. Spartak Moskva
  1. 15' Marquinhos Costa
  2. 20' Wendel
  3. 43' Pablo Solari
  4. 45' Aleksandr Sobolev
  5. 45' A. Sobolev11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' Luiz Henrique M. Glushenkov
  8. 46' I. Diveev Jhon Jhon
  9. 59' M. Ugalde C. Martins
  10. 59' G. Fernandes R. Zobnin
  11. 59' O. Reabciuk I. Dmitriev
  12. 71' T. Bongonda P. Solari
  13. 76' J. Duran A. Sobolev
  14. 77' D. Kondakov Gustavo Mantuan
  15. 79' Pedro
  16. 80' Christopher Wooh
  17. 81' J. Duran11m 2-0
  18. 83' Oleg Reabciuk
  19. 84' L. Garcia Marquinhos
  20. 87' R. Vega Wendel
  21. FT2-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 6.6
  2. 31Gustavo Mantuan ▼ 77' 7.7
  3. 6V. Drkusic 7.0
  4. 33Nino 7.9
  5. 3D. Santos 7.7
  6. 5W. Barrios 6.9
  7. 8Wendel ▼ 87' 7.0
  8. 10M. Glushenkov ▼ 46' 6.3
  9. 20Pedrinho 8.7
  10. 14Jhon Jhon ▼ 46' 6.9
  11. 7A. Sobolev ▼ 76' 7.2

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 57B. Moskvichev
  3. 21A. Erokhin
  4. 17A. Mostovoy
  5. 28N. Alip
  6. 9J. Duran ▲ 76' 7.0
  7. 11Luiz Henrique ▲ 46' 6.7
  8. 15V. Karavaev
  9. 78I. Diveev ▲ 46' 6.9
  10. 4Y. Gorshkov
  11. 66R. Vega ▲ 87' 6.6
  12. 61D. Kondakov ▲ 77' 6.5
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Juan Carcedo
  1. 98A. Maksimenko 6.3
  2. 97D. Denisov 6.0
  3. 3C. Wooh 6.0
  4. 68R. Litvinov 6.5
  5. 27I. Dmitriev ▼ 59' 6.7
  6. 18N. Umyarov 6.9
  7. 7P. Solari ▼ 71' 5.6
  8. 35C. Martins ▼ 59' 6.2
  9. 47R. Zobnin ▼ 59' 6.7
  10. 10Marquinhos ▼ 84' 5.9
  11. 5E. Barco 7.0

Dự bị 9

  1. 56A. Dovbnya
  2. 32R. Pichienko
  3. 9M. Ugalde ▲ 59' 6.3
  4. 91A. Zabolotnyi
  5. 77T. Bongonda ▲ 71' 6.5
  6. 83G. Fernandes ▲ 59' 6.3
  7. 11L. Garcia ▲ 84' 6.7
  8. 2O. Reabciuk ▲ 59' 6.2
  9. 24N. Massalyga

Thống kê

022
540
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm9
4Trúng đích0
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
2Phạt góc5
7Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Cứu thua2
348Chuyền bóng426
274Chuyền chính xác352
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
107Ghi được89
38Thủng lưới65
2.1Bàn thắng mỗi trận1.75
26Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu