F.K. Zenit Sankt Peterburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.K. Spartak Moskva

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 0-0 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 3, hòa 5, F.K. Spartak Moskva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
Sân vận động
Gazprom Arena, St. Petersburg
Phong độ
LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
DWDWL F.K. Spartak Moskva
  1. 12' Christopher Martins Pereira
  2. 34' Jesús Medina
  3. 36' Nail Umyarov
  4. 39' R. Zobnin C. Martins
  5. HT0-0
  6. 46' N. Alip S. Volkov
  7. 46' A. Erokhin A. Mostovoy
  8. 46' D. Khlusevich O. Reabciuk
  9. 56' Strahinja Eraković
  10. 62' Strahinja Eraković
  11. 62' Strahinja Eraković
  12. 65' Daniil Denisov
  13. 70' D. Prutsev D. Denisov
  14. 70' N. Chernov N. Umyarov
  15. 78' Marquinhos J. Medina
  16. 83' Y. Gorshkov Claudinho
  17. 90'+4 Douglas Santos
  18. 90' Gustavo Mantuan Pedro Henrique
  19. 90' I. Sergeev M. Cassierra
  20. FT0-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Semak
  1. 1E. Latyshonok 8.7
  2. 82S. Volkov ▼ 46' 6.6
  3. 25S. Eraković 6.3
  4. 27Nino 7.3
  5. 3Douglas Santos 7.7
  6. 5W. Barrios 6.6
  7. 17A. Mostovoy ▼ 46' 7.2
  8. 8Wendel 7.3
  9. 11Claudinho ▼ 83' 7.3
  10. 24Pedro Henrique ▼ 90' 6.9
  11. 30M. Cassierra ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 28N. Alip ▲ 46' 6.6
  2. 21A. Erokhin ▲ 46' 7.0
  3. 4Y. Gorshkov ▲ 83' 6.7
  4. 31Gustavo Mantuan ▲ 90'
  5. 33I. Sergeev ▲ 90'
  6. 16D. Adamov
  7. 79D. Vasilyev
  8. 9Artur
  9. 41M. Kerzhakov
  10. 53M. Bardachev
  11. 2D. Chistyakov
  12. 15V. Karavaev
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Stanković
  1. 98A. Maksimenko 7.3
  2. 97D. Denisov ▼ 70' 7.2
  3. 68R. Litvinov 7.3
  4. 6S. Babić 7.7
  5. 2O. Reabciuk ▼ 46' 6.9
  6. 77T. Bongonda 7.3
  7. 35C. Martins ▼ 39' 6.2
  8. 18N. Umyarov ▼ 70' 6.9
  9. 19J. Medina ▼ 78' 7.7
  10. 9M. Ugalde 7.0
  11. 5E. Barco 7.6

Dự bị 12

  1. 47R. Zobnin ▲ 39' 6.7
  2. 82D. Khlusevich ▲ 46' 6.7
  3. 25D. Prutsev ▲ 70' 6.6
  4. 23N. Chernov ▲ 70' 6.7
  5. 8Marquinhos ▲ 78' 7.3
  6. 22M. Ignatov
  7. 57A. Selikhov
  8. 12Willian José
  9. 70P. Meleshin
  10. 17A. Zinkovskiy
  11. 28D. Zorin
  12. 14M. Abena

Thống kê

133
940
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm16
2Trúng đích6
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
3Phạt góc9
1Việt vị0
13Phạm lỗi25
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
415Chuyền bóng504
331Chuyền chính xác435
80%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu52
125Ghi được110
40Thủng lưới45
2.16Bàn thắng mỗi trận2.12
30Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn35
64Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu