Baltika
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
F.K. Spartak Moskva

Baltika vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: Baltika 1-2 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 3, hòa 0, F.K. Spartak Moskva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
Sân vận động
Rostec Arena, Kaliningrad
Phong độ
DDWDL Baltika
DWDWL F.K. Spartak Moskva
  1. 20' 0-1 M. Ugalde · M. Daku
  2. 23' A. Mendel 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' Mingiyan Beveev
  5. 49' 1-2 P. Solari
  6. 58' F. Moufi M. Petrov
  7. 58' B. Gil C. Offor
  8. 73' Aymane Mourid
  9. 76' Nikolay Titkov
  10. 76' Gedson Fernandes
  11. 76' Christopher Wooh
  12. 77' Eduardo Anderson
  13. 77' V. Saus P. Solari
  14. 78' M. Ryadno E. Civic
  15. 78' I. Belikov A. Mendel
  16. 85' V. Pospelov
  17. 87' V. Parada R. Zobnin
  18. 90'+2 D. Prutsev M. Ugalde
  19. 90'+2 I. Dmitriev Marquinhos
  20. FT1-2

Đội hình

Baltika Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 1E. Latyshonok 6.3
  2. 22M. Beveev 6.7
  3. 2S. Varatynov 6.3
  4. 21E. Anderson 6.9
  5. 4N. Gassama 5.9
  6. 77E. Civic ▼ 78' 6.6
  7. 73M. Petrov ▼ 58' 6.3
  8. 8A. Mendel ▼ 78' 7.3
  9. 5A. Mourid 6.7
  10. 11N. Titkov 6.9
  11. 9C. Offor ▼ 58' 6.2

Dự bị 12

  1. 81I. Kukushkin
  2. 44E. Lyubakov
  3. 18F. Moufi ▲ 58' 6.9
  4. 24L. Mouyokolo
  5. 68M. Ryadno ▲ 78' 6.9
  6. 14S. Kovac
  7. 7K. Shiltsov
  8. 42V. Pospelov ▲ 85' 6.2
  9. 10I. Petrov
  10. 26I. Belikov ▲ 78' 6.3
  11. 15T. Yenne
  12. 91B. Gil ▲ 58' 7.0
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Carlos Carcedo Juan
  1. 98A. Maksimenko 7.3
  2. 83G. Fernandes 6.9
  3. 3C. Wooh 6.3
  4. 6S. Babic 7.3
  5. 47R. Zobnin ▼ 87' 6.2
  6. 68R. Litvinov 7.2
  7. 7P. Solari ▼ 77' 7.5
  8. 18N. Umyarov 6.9
  9. 19M. Daku 6.9
  10. 10Marquinhos ▼ 90' 6.2
  11. 9M. Ugalde ▼ 90' 7.3

Dự bị 11

  1. 56A. Dovbnya
  2. 1I. Pomazun
  3. 33V. Parada ▲ 87' 6.6
  4. 4A. Djiku
  5. 97D. Denisov
  6. 25D. Prutsev ▲ 90'
  7. 17V. Saus ▲ 77' 6.6
  8. 40I. Sorokin
  9. 27I. Dmitriev ▲ 90'
  10. 24N. Massalyga
  11. 62P. Polekh

Thống kê

045
920
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm7
5Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc9
4Việt vị2
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
241Chuyền bóng479
138Chuyền chính xác377
57%Chính xác chuyền79%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
7 13 - 6 +7 19
2
P.F.K. CSKA Moskva
7 11 - 7 +4 15
3
Dynamo
7 10 - 8 +2 13
4
F.K. Spartak Moskva
7 12 - 7 +5 13
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
7 14 - 6 +8 12
6
Dinamo Makhachkala
7 12 - 10 +2 12
7
Baltika
7 10 - 7 +3 10
8
Rubin
7 10 - 9 +1 10
9
FC Rostov
7 10 - 11 -1 8
10
FC Orenburg
7 7 - 9 -2 8
11
Akhmat
7 10 - 9 +1 7
12
Krylia Sovetov
7 10 - 12 -2 7
13
Lokomotiv
7 6 - 8 -2 6
14
Rodina Moskva
7 8 - 19 -11 4
15
Akron
7 8 - 17 -9 4
16
Fakel
7 4 - 10 -6 2
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

13Trận đấu13
23Ghi được22
10Thủng lưới13
1.77Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu