Baltika vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Baltika 0-2 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 3, hòa 0, F.K. Spartak Moskva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
- Sân vận động
- Roshchino Arena, Roshchino
- Phong độ
- DDWDL Baltika
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- 32' 0-1 D. Khlusevich · A. Sobolev
- 39' Jesús Medina
- HT0-1
- 46' ▲ Á. Henríquez ▼ M. Kuzmin
- 52' Guillermo Soto
- 63' ▲ S. Dzhanaev ▼ M. Borisko
- 72' ▲ R. Fernández ▼ G. Soto
- 80' Srđan Babić
- 80' ▲ D. Denisov ▼ J. Medina
- 88' 0-2 Q. Promes · A. Sobolev
- 90'+4 ▲ M. Laykin ▼ A. Sobolev
- 90' ▲ C. Martins ▼ R. Litvinov
- 90' ▲ N. Chernov ▼ A. Zinkovskiy
- 90'+4 ▲ T. Bongonda ▼ Q. Promes
- FT0-2
Đội hình
- 67M. Borisko ▼ 63' 6.7
- 13G. Soto ▼ 72' 6.7
- 26N. Radmanovac 6.9
- 21I. Ostojić 7.2
- 4N. Gassama 6.9
- 3K. Malyarov 6.6
- 17K. Bistrović 7.0
- 5A. Osipov 6.9
- 6M. Kuzmin ▼ 46' 6.6
- 22T. Musaev 6.9
- 9G. Guzina 7.3
Dự bị 12
- 18Á. Henríquez ▲ 46' 6.3
- 35S. Dzhanaev ▲ 63' 6.6
- 7R. Fernández ▲ 72' 6.5
- 2A. Zhirov
- 19S. Pryakhin
- 59T. Avanesyan
- 20A. Galoyan
- 23A. Putsko
- 66João Lameira
- 10Y. Kazaev
- 16A. Koryakin
- 8A. Dudiev
- 98A. Maksimenko 7.9
- 82D. Khlusevich ⚽ 8.0
- 4A. Duarte 6.9
- 6S. Babić 7.0
- 2O. Reabciuk 7.5
- 19J. Medina ▼ 80' 6.5
- 25D. Prutsev 7.7
- 68R. Litvinov ▼ 90' 6.9
- 17A. Zinkovskiy ▼ 90' 6.6
- 7A. Sobolev ⇢2 ▼ 90' 7.9
- 10Q. Promes ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 11
- 97D. Denisov ▲ 80' 6.6
- 13M. Laykin ▲ 90'
- 35C. Martins ▲ 90'
- 23N. Chernov ▲ 90'
- 77T. Bongonda ▲ 90'
- 8V. Moses
- 5L. Klassen
- 70P. Meleshin
- 14G. Dzhikia
- 88I. Svinov
- 18N. Umyarov
Thống kê
01⚑11
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm15
4Trúng đích6
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
11Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
239Chuyền bóng229
120Chuyền chính xác122
50%Chính xác chuyền53%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
53Trận đấu50
69Ghi được81
63Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai37