Baltika vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Baltika 1-0 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 3, hòa 0, F.K. Spartak Moskva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
- Sân vận động
- Rostec Arena, Kaliningrad
- Phong độ
- DDWDL Baltika
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- 30' Irakliy Manelov
- 38' ▲ C. Offor ▼ B. Gil
- HT0-0
- 48' Alexander Djiku
- 60' N. Titkov · I. Belikov 1-0
- 66' ▲ E. Civic ▼ M. Beveev
- 66' ▲ A. Mendel ▼ I. Petrov
- 66' ▲ S. Pryakhin ▼ N. Titkov
- 67' Nnamdi Chinonso Offor
- 75' ▲ A. Zabolotnyi ▼ R. Litvinov
- 76' Daniil Denisov
- 87' Andrey Mendel
- 90'+2 ▲ N. Gassama ▼ I. Belikov
- FT1-0
Đội hình
- 67M. Borisko 7.3
- 2S. Varatynov 7.2
- 16K. Andrade 7.0
- 25A. Filin 7.2
- 17V. Saus 6.9
- 26I. Belikov ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10I. Petrov ▼ 66' 7.2
- 23M. Beveev ▼ 66' 7.5
- 22N. Titkov ⚽ ▼ 66' 8.0
- 91B. Gil ▼ 38' 6.3
- 69I. Manelov 5.0
Dự bị 12
- 44E. Lyubakov
- 81I. Kukushkin
- 4N. Gassama ▲ 90'
- 46K. Obonin
- 77E. Civic ▲ 66' 7.3
- 5A. Mourid
- 8A. Mendel ▲ 66' 6.3
- 11Y. Kovalev
- 14S. Kovac
- 19S. Pryakhin ▲ 66' 6.7
- 42V. Pospelov
- 90C. Offor ▲ 38' 6.3
- 98A. Maksimenko 6.9
- 97D. Denisov 6.3
- 3C. Wooh 7.5
- 4A. Djiku 7.2
- 27I. Dmitriev 6.5
- 68R. Litvinov ▼ 75' 6.9
- 18N. Umyarov 6.6
- 5E. Barco 7.3
- 7P. Solari 6.3
- 83G. Fernandes 5.9
- 10Marquinhos 6.0
Dự bị 11
- 1I. Pomazun
- 56A. Dovbnya
- 2O. Reabciuk
- 14I. Samoshnikov
- 82D. Khlusevich
- 88E. Guziev
- 24N. Massalyga
- 35C. Martins
- 47R. Zobnin
- 11L. Garcia
- 91A. Zabolotnyi ▲ 75' 6.6
Thống kê
12⚑3
⚑1320
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm19
3Trúng đích5
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
3Phạt góc13
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
196Chuyền bóng568
108Chuyền chính xác475
55%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu51
51Ghi được89
35Thủng lưới65
1.21Bàn thắng mỗi trận1.75
17Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai41