F.K. Spartak Moskva
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Baltika

F.K. Spartak Moskva vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 2-1 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 31 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 0, Baltika thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
Sân vận động
Lukoil Arena, Moskva
Phong độ
DWDWL F.K. Spartak Moskva
DWDLD Baltika
  1. 43' T. Bongonda · Q. Promes 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Kuzmin A. Galoyan
  4. 57' V. Lazarev S. Pryakhin
  5. 57' Á. Henríquez G. Guzina
  6. 61' Nail Umyarov
  7. 61' M. Ignatov V. Moses
  8. 62' C. Martins N. Umyarov
  9. 72' João Lameira Y. Kazaev
  10. 76' A. Zinkovskiy T. Bongonda
  11. 78' Nikola Radmanovac
  12. 82' A. Dudiev K. Malyarov
  13. 84' Q. Promes · M. Ignatov 2-0
  14. 87' K. Baldé A. Sobolev
  15. 87' G. Dzhikia R. Litvinov
  16. 90'+3 Christopher Martins Pereira
  17. 90' 2-1 Á. Henríquez · M. Kuzmin
  18. FT2-1

Đội hình

F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Guillermo Abascal
  1. 98A. Maksimenko 8.2
  2. 97D. Denisov 6.7
  3. 68R. Litvinov ▼ 87' 7.2
  4. 4A. Duarte 6.6
  5. 82D. Khlusevich 6.9
  6. 18N. Umyarov ▼ 62' 6.6
  7. 77T. Bongonda ▼ 76' 7.3
  8. 47R. Zobnin 7.2
  9. 8V. Moses ▼ 61' 7.3
  10. 10Q. Promes 9.2
  11. 7A. Sobolev ▼ 87' 7.3

Dự bị 12

  1. 22M. Ignatov ▲ 61' 7.2
  2. 35C. Martins ▲ 62' 6.7
  3. 17A. Zinkovskiy ▲ 76' 6.3
  4. 9K. Baldé ▲ 87' 6.3
  5. 14G. Dzhikia ▲ 87' 6.5
  6. 23N. Chernov
  7. 5L. Klassen
  8. 25D. Prutsev
  9. 88I. Svinov
  10. 39P. Maslov
  11. 19J. Medina
  12. 70P. Meleshin
Baltika Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Ignashevich
  1. 1E. Latyshonok 6.9
  2. 3K. Malyarov ▼ 82' 6.9
  3. 26N. Radmanovac 6.9
  4. 23A. Putsko 6.7
  5. 2A. Zhirov 6.9
  6. 7R. Fernández 7.2
  7. 20A. Galoyan ▼ 46' 6.7
  8. 10Y. Kazaev ▼ 72' 7.3
  9. 19S. Pryakhin ▼ 57' 6.7
  10. 9G. Guzina ▼ 57' 6.2
  11. 22T. Musaev 6.9

Dự bị 11

  1. 6M. Kuzmin ▲ 46' 7.2
  2. 89V. Lazarev ▲ 57' 7.0
  3. 18Á. Henríquez ▲ 57' 7.2
  4. 66João Lameira ▲ 72' 6.7
  5. 8A. Dudiev ▲ 82' 6.7
  6. 59T. Avanesyan
  7. 16A. Koryakin
  8. 11D. Barkov
  9. 5A. Osipov
  10. 21I. Ostojić
  11. 67M. Borisko

Thống kê

025
210
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm14
5Trúng đích7
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
537Chuyền bóng402
422Chuyền chính xác294
79%Chính xác chuyền73%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

50Trận đấu53
81Ghi được69
52Thủng lưới63
1.62Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu