F.K. Spartak Moskva
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Baltika

F.K. Spartak Moskva vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 0-3 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 0, Baltika thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
Phong độ
DWDWL F.K. Spartak Moskva
DDWDL Baltika
  1. 10' Anton Zabolotnyi
  2. 11' Anton Zabolotnyi
  3. 15' L. Garcia P. Solari
  4. 17' Mingiyan Beveev
  5. 37' Brayan Gil
  6. 38' E. Civic M. Beveev
  7. 44' Marquinhos Costa
  8. 45'+8 Nail Umyarov
  9. 45'+7 Ricardo Mangas
  10. 45'+3 Brayan Gil
  11. HT0-0
  12. 49' 0-1 V. Saus
  13. 54' A. Duarte R. Litvinov
  14. 54' D. Khlusevich D. Denisov
  15. 56' Vladislav Saus
  16. 58' Marquinhos Costa
  17. 58' Marquinhos Costa
  18. 65' D. Prutsev E. Barco
  19. 65' M. Ugalde C. Martins
  20. 66' T. Yenne M. Petrov
  21. 66' C. Offor B. Gil
  22. 71' Ilya Petrov
  23. 72' A. Mourid A. Mendel
  24. 79' 0-2 C. Offor · E. Civic
  25. 85' 0-3 N. Titkov
  26. FT0-3

Đội hình

F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nenad Sakić
  1. 98A. Maksimenko 7.0
  2. 97D. Denisov ▼ 54' 6.7
  3. 68R. Litvinov ▼ 54' 6.7
  4. 6S. Babic 6.3
  5. 29R. Mangas 5.9
  6. 18N. Umyarov 6.6
  7. 7P. Solari ▼ 15' 6.7
  8. 35C. Martins ▼ 65' 6.5
  9. 5E. Barco ▼ 65' 6.6
  10. 10Marquinhos 6.3
  11. 91A. Zabolotnyi 3.0

Dự bị 11

  1. 1I. Pomazun
  2. 56A. Dovbnya
  3. 2O. Reabciuk
  4. 4A. Duarte ▲ 54' 6.2
  5. 27I. Dmitriev
  6. 82D. Khlusevich ▲ 54' 6.2
  7. 88E. Guziev
  8. 25D. Prutsev ▲ 65' 6.2
  9. 28D. Zorin
  10. 9M. Ugalde ▲ 65' 7.2
  11. 11L. Garcia ▲ 15' 6.3
Baltika Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 67M. Borisko 6.9
  2. 2S. Varatynov 7.3
  3. 16K. Andrade 7.6
  4. 4N. Gassama 7.9
  5. 17V. Saus 8.2
  6. 10I. Petrov 7.5
  7. 8A. Mendel ▼ 72' 6.7
  8. 23M. Beveev ▼ 38' 6.3
  9. 73M. Petrov ▼ 66' 6.9
  10. 22N. Titkov 6.9
  11. 91B. Gil ▼ 66' 6.7

Dự bị 12

  1. 44E. Lyubakov
  2. 25A. Filin
  3. 46K. Obonin
  4. 77E. Civic ▲ 38' 8.2
  5. 96A. Mokhammad
  6. 5A. Mourid ▲ 72' 6.5
  7. 11Y. Kovalev
  8. 14S. Kovac
  9. 9I. Stefanovich
  10. 15T. Yenne ▲ 66' 6.6
  11. 40D. Nikitin
  12. 90C. Offor ▲ 66' 7.9

Thống kê

240
640
34%Kiểm soát bóng66%
3Dứt điểm24
0Trúng đích10
2Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
0Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
237Chuyền bóng456
169Chuyền chính xác392
71%Chính xác chuyền86%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu42
89Ghi được51
65Thủng lưới35
1.75Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn12
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu