Dynamo
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Makhachkala

Dynamo vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 3-1 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 5, hòa 1, Dinamo Makhachkala thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
Phong độ
LWWWW Dynamo
DLLLW Dinamo Makhachkala
  1. 28' Rubens
  2. 32' Daniil Fomin
  3. 36' Andrés Alarcón
  4. HT0-0
  5. 61' D. Skopintsev Rubens
  6. 61' V. Okishor Arthur Gomes
  7. 67' A. Dzhabrailov E. Smelov
  8. 67' A. Sandrachuk D. Lesovoy
  9. 70' G. Agalarov Miro
  10. 73' Viktor Okishor
  11. 75' A. Miranchuk D. Fomin
  12. 75' I. Sergeev Y. Gladyshev
  13. 77' T. Marinkin · V. Okishor 1-0
  14. 79' D. Skopintsev · K. Tyukavin 2-0
  15. 81' 2-1 G. Agalarov
  16. 82' V. Khubulov N. Glushkov
  17. 82' R. Magomedov H. Mrezigue
  18. 84' Temirkan Sundukov
  19. 86' Marat Apshatsev
  20. 89' D. Glebov K. Tyukavin
  21. 90' A. Miranchuk · V. Okishor 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sandro Schwarz
  1. 1K. Rasulov 6.5
  2. 4J. Caceres 7.2
  3. 55M. Osipenko 7.6
  4. 57David Ricardo 7.7
  5. 8Rubens ▼ 61' 7.2
  6. 74D. Fomin ▼ 75' 6.3
  7. 60T. Marinkin 8.0
  8. 10Bitello 7.5
  9. 91Y. Gladyshev ▼ 75' 6.6
  10. 70K. Tyukavin ▼ 89' 6.9
  11. 11Arthur Gomes ▼ 61' 6.6

Dự bị 12

  1. 31I. Leshchuk
  2. 7D. Skopintsev ▲ 61' 7.2
  3. 21A. Miranchuk ▲ 75' 7.3
  4. 24L. Chavez
  5. 33I. Sergeev ▲ 75' 6.6
  6. 17U. Babaev
  7. 56L. Zaydenzal
  8. 88V. Okishor ▲ 61' 7.3
  9. 6R. Fernandez
  10. 15D. Glebov ▲ 89'
  11. 2N. Marichal
  12. 5M. Majstorovic
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vadim Evseev
  1. 39T. Magomedov 5.7
  2. 22M. Azzi 5.9
  3. 24A. Alarcon 5.9
  4. 99M. Alibekov 6.2
  5. 77T. Sundukov 5.9
  6. 16H. Mrezigue ▼ 82' 7.3
  7. 6M. Apshatsev 6.7
  8. 47N. Glushkov ▼ 82' 6.5
  9. 52E. Smelov ▼ 67' 6.9
  10. 88D. Lesovoy ▼ 67' 6.6
  11. 11Miro ▼ 70' 6.5

Dự bị 9

  1. 1D. Volk
  2. 8V. Khubulov ▲ 82' 6.3
  3. 10M. Hosseinnejad
  4. 21A. Dzhabrailov ▲ 67' 6.2
  5. 13S. Kagermazov
  6. 25G. Agalarov ▲ 70' 7.2
  7. 9R. Magomedov ▲ 82' 6.5
  8. 72A. Sandrachuk ▲ 67' 5.7
  9. 19K. Zinovich

Thống kê

034
230
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm8
6Trúng đích2
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
576Chuyền bóng272
467Chuyền chính xác171
81%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
7 13 - 6 +7 19
2
P.F.K. CSKA Moskva
7 11 - 7 +4 15
3
Dynamo
7 10 - 8 +2 13
4
F.K. Spartak Moskva
7 12 - 7 +5 13
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
7 14 - 6 +8 12
6
Dinamo Makhachkala
7 12 - 10 +2 12
7
Baltika
7 10 - 7 +3 10
8
Rubin
7 10 - 9 +1 10
9
FC Rostov
7 10 - 11 -1 8
10
FC Orenburg
7 7 - 9 -2 8
11
Akhmat
7 10 - 9 +1 7
12
Krylia Sovetov
7 10 - 12 -2 7
13
Lokomotiv
7 6 - 8 -2 6
14
Rodina Moskva
7 8 - 19 -11 4
15
Akron
7 8 - 17 -9 4
16
Fakel
7 4 - 10 -6 2
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

14Trận đấu13
32Ghi được19
12Thủng lưới21
2.29Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu