Dinamo Makhachkala
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dynamo

Dinamo Makhachkala vs Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 0-1 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 1, hòa 1, Dynamo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
Sân vận động
Anzhi Arena, Kaspiysk
Phong độ
DLLLW Dinamo Makhachkala
LWWWW Dynamo
  1. 4' Abakar Gadzhiev
  2. 20' 0-1 N. Ngamaleu · Bitello
  3. 26' Arthur Gomes
  4. 30' Daniil Fomin
  5. 35' Egas Cacintura
  6. HT0-1
  7. 46' A. Sandrachuk I. Shumakhov
  8. 64' M. Hosseinnejad A. Gadzhiev
  9. 65' R. Magomedov G. Agalarov
  10. 72' D. Laxalt D. Fomin
  11. 73' Jemal Tabidze
  12. 77' D. Skopintsev R. Fernández
  13. 79' S. Serderov Z. Yusupov
  14. 87' K. Zinovich Egas Cacintura
  15. 89' Y. Gladyshev N. Ngamaleu
  16. 89' E. Dasa Arthur Gomes
  17. FT0-1

Đội hình

Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 27D. Volk 6.2
  2. 70V. Paltsev 6.3
  3. 4I. Shumakhov ▼ 46' 7.0
  4. 5J. Tabidze 6.3
  5. 13S. Kagermazov 6.6
  6. 22Z. Yusupov ▼ 79' 7.0
  7. 47N. Glushkov 6.6
  8. 77T. Sundukov 7.2
  9. 7A. Gadzhiev ▼ 64' 7.0
  10. 25G. Agalarov ▼ 65' 6.9
  11. 11Egas Cacintura ▼ 87' 6.3

Dự bị 12

  1. 72A. Sandrachuk ▲ 46' 6.7
  2. 10M. Hosseinnejad ▲ 64' 6.6
  3. 9R. Magomedov ▲ 65' 6.6
  4. 28S. Serderov ▲ 79' 6.5
  5. 19K. Zinovich ▲ 87' 6.5
  6. 39T. Magomedov
  7. 17A. Krachkovskiy
  8. 82N. Kotin
  9. 55V. Kovačević
  10. 8V. Angban
  11. 54I. Kirsch
  12. 53S. Gadzhiev
Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lička
  1. 1A. Lunev 6.9
  2. 18N. Marichal 7.3
  3. 3F. Balbuena 7.0
  4. 5M. Majstorović 7.6
  5. 6R. Fernández ▼ 77' 7.9
  6. 74D. Fomin ▼ 72' 6.9
  7. 50A. Kutitskiy 6.3
  8. 13N. Ngamaleu ▼ 89' 7.3
  9. 10Bitello 7.2
  10. 11Arthur Gomes ▼ 89' 6.7
  11. 70K. Tyukavin 7.0

Dự bị 10

  1. 93D. Laxalt ▲ 72' 6.7
  2. 7D. Skopintsev ▲ 77' 6.5
  3. 91Y. Gladyshev ▲ 89'
  4. 2E. Dasa ▲ 89'
  5. 77D. Makarov
  6. 8J. Carrascal
  7. 31I. Leshchuk
  8. 34L. Gagnidze
  9. 59I. Lepskiy
  10. 47A. Kudravets

Thống kê

029
520
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm12
1Trúng đích4
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
9Phạt góc5
1Việt vị5
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
330Chuyền bóng420
203Chuyền chính xác291
62%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu57
43Ghi được115
57Thủng lưới78
0.96Bàn thắng mỗi trận2.02
10Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn39
16Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu