Dynamo vs Dinamo Makhachkala
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 4-0 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 5, hòa 1, Dinamo Makhachkala thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
- Sân vận động
- VTB Arena, Moskva
- Phong độ
- LWWWW Dynamo
- DLLLW Dinamo Makhachkala
- 7' E. Maouhoub · J. Cáceres 1-0
- 45'+4 Jan Đapo
- HT1-0
- 46' ▲ M. Azzi ▼ S. Kagermazov
- 46' Y. Gladyshev 2-0
- 61' ▲ D. Glebov ▼ E. Smelov
- 61' ▲ Bitello ▼ J. Carrascal
- 65' D. Fomin · Bitello 3-0
- 66' ▲ A. Dzhabrailov ▼ I. Kirsch
- 73' ▲ V. Okishor ▼ E. Maouhoub
- 73' ▲ N. Ngamaleu ▼ Arthur Gomes
- 74' ▲ A. Gadzhiev ▼ R. Magomedov
- 74' ▲ M. Hosseinnejad ▼ H. Mrezigue
- 79' ▲ E. Dasa ▼ D. Skopintsev
- 79' ▲ S. Serderov ▼ G. Agalarov
- 84' F. Balbuena · Y. Gladyshev 4-0
- 87' Mohamed Azzi
- FT4-0
Đội hình
- 31I. Leshchuk 8.2
- 4J. Cáceres ⇢ 7.6
- 3F. Balbuena ⚽ 7.9
- 50A. Kutitskiy 7.2
- 7D. Skopintsev ▼ 79' 6.9
- 52E. Smelov ▼ 61' 7.3
- 74D. Fomin ⚽ 7.6
- 8J. Carrascal ▼ 61' 7.5
- 91Y. Gladyshev ⚽ ⇢ 8.3
- 14E. Maouhoub ⚽ ▼ 73' 7.5
- 11Arthur Gomes ▼ 73' 6.6
Dự bị 10
- 15D. Glebov ▲ 61' 7.0
- 10Bitello ▲ 61' 7.2
- 88V. Okishor ▲ 73' 6.3
- 13N. Ngamaleu ▲ 73' 6.6
- 2E. Dasa ▲ 79' 6.3
- 69D. Bokov
- 47A. Kudravets
- 6R. Fernández
- 40K. Rasulov
- 30D. Aleksandrov
- 27D. Volk 5.7
- 70V. Paltsev 6.0
- 4I. Shumakhov 6.3
- 5J. Tabidze 6.2
- 71J. Đapo 6.5
- 13S. Kagermazov ▼ 46' 6.6
- 16H. Mrezigue ▼ 74' 7.2
- 54I. Kirsch ▼ 66' 6.5
- 19K. Zinovich 7.2
- 9R. Magomedov ▼ 74' 7.3
- 25G. Agalarov ▼ 79' 6.9
Dự bị 8
- 22M. Azzi ▲ 46' 6.5
- 21A. Dzhabrailov ▲ 66' 6.3
- 7A. Gadzhiev ▲ 74' 6.6
- 10M. Hosseinnejad ▲ 74' 6.3
- 28S. Serderov ▲ 79' 6.7
- 39T. Magomedov
- 77T. Sundukov
- 8V. Angban
Thống kê
00⚑6
⚑720
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm17
6Trúng đích5
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn7
6Phạt góc7
1Việt vị4
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
441Chuyền bóng273
348Chuyền chính xác177
79%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu45
115Ghi được43
78Thủng lưới57
2.02Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn16
56Hiệp hai16